1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em hỏi thăm sức khỏe và trả lời bằng tiếng Anh. Khi gặp bạn bè, ngoài câu chào, em có thể hỏi bạn có khỏe không.
Từ vựng cần nhớ:
- how (như thế nào)
- are (là, thì)
- you (bạn)
- fine (khỏe)
- good (tốt)
- thank (cảm ơn)
- thanks (cảm ơn)
Mẫu câu quan trọng:
- How are you? (Bạn có khỏe không?)
- I'm fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
- I'm good, thanks. (Mình khỏe, cảm ơn.)
- And you? (Còn bạn thì sao?)
Khi ai đó hỏi How are you?, em trả lời I'm fine, thank you. rồi hỏi lại And you? để thể hiện sự quan tâm. Chú ý: thank you và thanks đều có nghĩa là cảm ơn.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Hoa: Hi, Nam! How are you? (Chào Nam! Bạn có khỏe không?)
- Nam: I'm fine, thank you. And you? (Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)
- Hoa: I'm good, thanks. (Mình khỏe, cảm ơn.)
Giải thích: Hoa chào và hỏi thăm sức khỏe của Nam. Nam trả lời mình khỏe và hỏi lại Hoa. Hoa cũng trả lời mình khỏe. Đây là cách chào hỏi lịch sự và thân thiện.
Ví dụ khác:
- Lan: Hello, Mai! How are you today? (Xin chào Mai! Hôm nay bạn có khỏe không?)
- Mai: I'm fine, thanks. (Mình khỏe, cảm ơn.)
3. Ghi nhớ
- Hỏi thăm sức khỏe: How are you?
- Trả lời: I'm fine, thank you. hoặc I'm good, thanks.
- Hỏi lại bạn: And you?
- Nhớ nói thank you hoặc thanks khi cảm ơn ai đó.
- Luyện tập: Hãy chào hỏi và hỏi thăm sức khỏe bạn bè bằng tiếng Anh mỗi buổi sáng.
