Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 6 Lesson 3 (trang 48, 49)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. There is + danh từ số ít; There are + danh từ số nhiều. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 6 Lesson 3 (trang 48, 49), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Miêu tả trường: My school is big/small/new/beautiful.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 3 (trang 48, 49), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về trường học, giúp em miêu tả trường của mình bằng tiếng Anh. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 6 Lesson 3 (trang 48, 49), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. — Trường của mình to và đẹp. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 3 (trang 48, 49), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
"My school is big and beautiful. There is a library and a gym in my school. There are twenty classrooms in my school. I like my school very much."
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 3 (trang 48, 49) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
(Trường của mình to và đẹp. Trong trường mình có một thư viện và một phòng tập thể dục. Trong trường mình có hai mươi phòng học. Mình rất thích trường của mình.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết 3 câu bằng tiếng Anh: tên, tuổi và sở thích của em.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sửa lỗi sai trong câu: "My hobby are singing."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ còn thiếu: "___ you like dancing?" – "No, I ___."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "There is + danh từ số ít; There are + danh từ số nhiều."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Miêu tả trường: My school is big/small/new/beautiful."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về trường học, giúp em miêu tả trường của mình bằng tiếng Anh."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "— Trường của mình to và đẹp."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về trường học, giúp em miêu tả trường của mình bằng tiếng Anh. Từ vựng: - big (adj): to, lớn - small (adj): nhỏ - new (adj): mới - old (adj): cũ - beautiful (adj): đẹp - There is / There are: có (dùng để nói sự tồn tại) Mẫu câu: - My school is big and beautiful.
- Tổng kết ghi nhớ: There is + danh từ số ít; There are + danh từ số nhiều.; Miêu tả trường: My school is big/small/new/beautiful.; Bày tỏ tình cảm: I like my school very much.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: "My school is big and beautiful. There is a library and a gym in my school. There are twenty classrooms in my school. I like my school very much."
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 6 Lesson 3 (trang 48, 49) (There is + danh từ số ít; There are + danh từ số nhiều.; Miêu tả trường: My school is big/small/new/beautiful.; Bày tỏ tình cảm: I like my school very much.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: (Trường của mình to và đẹp. Trong trường mình có một thư viện và một phòng tập thể dục. Trong trường mình có hai mươi phòng học. Mình rất thích trường của mình.)
- Bài 4: Ví dụ: "My name is Lan. I'm eight years old. My hobby is singing." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- Bài 5: My hobby is singing.
- Bài 6: Do, don't.
