1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về trường học, giúp em miêu tả trường của mình bằng tiếng Anh.
Từ vựng:
- big (adj): to, lớn
- small (adj): nhỏ
- new (adj): mới
- old (adj): cũ
- beautiful (adj): đẹp
- There is / There are: có (dùng để nói sự tồn tại)
Mẫu câu:
- My school is big and beautiful. — Trường của mình to và đẹp.
- There is a library in my school. — Trong trường mình có một thư viện.
- There are two playgrounds in my school. — Trong trường mình có hai sân chơi.
- I like my school very much. — Mình rất thích trường của mình.
Lưu ý: "There is" dùng với danh từ số ít (a library), "There are" dùng với danh từ số nhiều (two playgrounds). Tính từ big, small, new, old, beautiful đứng trước danh từ hoặc sau động từ "is/are".
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
"My school is big and beautiful. There is a library and a gym in my school. There are twenty classrooms in my school. I like my school very much."
(Trường của mình to và đẹp. Trong trường mình có một thư viện và một phòng tập thể dục. Trong trường mình có hai mươi phòng học. Mình rất thích trường của mình.)
Giải thích: Đoạn văn có 4 câu: câu 1 miêu tả trường, câu 2–3 kể các phòng trong trường (dùng There is/There are), câu 4 bày tỏ tình cảm. Em thay số lượng và tên phòng để viết về trường của mình.
Bài tập nhỏ: Chọn đáp án đúng: There ___ a computer room in my school. (is / are) → Đáp án: is, vì "a computer room" là số ít.
3. Ghi nhớ
- There is + danh từ số ít; There are + danh từ số nhiều.
- Miêu tả trường: My school is big/small/new/beautiful.
- Bày tỏ tình cảm: I like my school very much.
- Học thuộc từ vựng: big, small, new, old, beautiful.
- Tập viết đoạn văn 3–4 câu miêu tả trường của mình bằng tiếng Anh.
