Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 7 Lesson 3 (trang 54, 55)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Làm việc theo cặp: Work in pairs. — Theo nhóm: Work in groups. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 7 Lesson 3 (trang 54, 55), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Nghe và nhắc lại: Listen and repeat.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7 Lesson 3 (trang 54, 55), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về các hướng dẫn trong lớp học, giúp em hiểu và sử dụng thành thạo các câu lệnh thường gặp. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 7 Lesson 3 (trang 54, 55), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Listen and repeat, please. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7 Lesson 3 (trang 54, 55), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Teacher: Work in pairs, please. (Các em hãy làm việc theo cặp.)
- Teacher: Listen and repeat: "Hello, my name is Lan." (Nghe và nhắc lại: "Hello, my name is Lan.")
- Pupils: Hello, my name is Lan. (Hello, my name is Lan.)
- Teacher: Good! Now point to the picture, please. (Tốt lắm! Bây giờ hãy chỉ vào bức tranh.)
- Pupil: (chỉ vào bức tranh)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 7 Lesson 3 (trang 54, 55) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Thầy cô thường kết hợp nhiều câu lệnh trong một hoạt động: làm việc theo cặp, nghe và nhắc lại, chỉ vào tranh. Em cần nghe kĩ động từ chính để làm đúng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết một câu về màu sắc em yêu thích bằng tiếng Anh.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ còn thiếu: "___ up, please."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Mở sách của bạn ra."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Làm việc theo cặp: Work in pairs. — Theo nhóm: Work in groups."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nghe và nhắc lại: Listen and repeat."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về các hướng dẫn trong lớp học, giúp em hiểu và sử dụng thành thạo các câu lệnh thường gặp."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Listen and repeat, please."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về các hướng dẫn trong lớp học, giúp em hiểu và sử dụng thành thạo các câu lệnh thường gặp. Từ vựng: - work in pairs: làm việc theo cặp - work in groups: làm việc theo nhóm - listen and repeat: nghe và nhắc lại - look at: nhìn vào - point to: chỉ vào - say (v): nói - repeat (v): nhắc lại - quietly (adv): một cách yên lặng Mẫu câu: - Work in pairs, please.
- Tổng kết ghi nhớ: Làm việc theo cặp: Work in pairs. — Theo nhóm: Work in groups.; Nghe và nhắc lại: Listen and repeat.; Nhìn: Look at... — Chỉ: Point to...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Teacher: Work in pairs, please. (Các em hãy làm việc theo cặp.)
- Teacher: Listen and repeat: "Hello, my name is Lan." (Nghe và nhắc lại: "Hello, my name is Lan.")
- Pupils: Hello, my name is Lan. (Hello, my name is Lan.)
- Teacher: Good! Now point to the picture, please. (Tốt lắm! Bây giờ hãy chỉ vào bức tranh.)
- Pupil: (chỉ vào bức tranh)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 7 Lesson 3 (trang 54, 55) (Làm việc theo cặp: Work in pairs. — Theo nhóm: Work in groups.; Nghe và nhắc lại: Listen and repeat.; Nhìn: Look at... — Chỉ: Point to...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Thầy cô thường kết hợp nhiều câu lệnh trong một hoạt động: làm việc theo cặp, nghe và nhắc lại, chỉ vào tranh. Em cần nghe kĩ động từ chính để làm đúng.
- Bài 4: Ví dụ: "My favourite colour is red." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- Bài 5: Stand.
- Bài 6: Open your book.
