Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 57)? A. Nói mình có đồ vật: I have a/an + đồ vật số ít; I have + số + đồ vật số nhiều. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 57), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Hỏi bạn: Do you have...? — Yes, I do. / No, I don't. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 57), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giới thiệu chủ đề đồ dùng học tập của em (My school things) và cách nói về đồ vật mình có. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 57), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. — Mình có hai chiếc bút chì.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 57), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Lan: Do you have a ruler, Minh? (Bạn có thước kẻ không, Minh?)
- Minh: Yes, I do. I have a ruler. (Có, mình có. Mình có một chiếc thước kẻ.)
- Lan: Do you have an eraser? (Bạn có cục tẩy không?)
- Minh: No, I don't. (Không, mình không có.)
- Lan: Here you are. (Cho bạn này.)
- Minh: Thank you. (Cảm ơn bạn.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 57) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Khi bạn thiếu đồ dùng, em có thể cho bạn mượn và nói "Here you are." (Cho bạn này.) Bạn sẽ đáp "Thank you." (Cảm ơn bạn.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ còn thiếu: "At break time, I play ___."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết tên 4 đồ dùng học tập bằng tiếng Anh.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sắp xếp các từ thành câu đúng: "time / break / At / I / football / play"
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nói mình có đồ vật: I have a/an + đồ vật số ít; I have + số + đồ vật số nhiều."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hỏi bạn: Do you have...? — Yes, I do. / No, I don't."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giới thiệu chủ đề đồ dùng học tập của em (My school things) và cách nói về đồ vật mình có."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "— Mình có hai chiếc bút chì."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giới thiệu chủ đề đồ dùng học tập của em (My school things) và cách nói về đồ vật mình có. Từ vựng: - school things: đồ dùng học tập - pen (n): bút mực, bút bi - pencil (n): bút chì - ruler (n): thước kẻ - eraser (n): cục tẩy - school bag (n): cặp sách - book (n): quyển sách - notebook (n): vở ghi Mẫu câu: - I have a pen.
- Tổng kết ghi nhớ: Nói mình có đồ vật: I have a/an + đồ vật số ít; I have + số + đồ vật số nhiều.; Hỏi bạn: Do you have...? — Yes, I do. / No, I don't.; Cho đồ: Here you are. — Cảm ơn: Thank you.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Lan: Do you have a ruler, Minh? (Bạn có thước kẻ không, Minh?)
- Minh: Yes, I do. I have a ruler. (Có, mình có. Mình có một chiếc thước kẻ.)
- Lan: Do you have an eraser? (Bạn có cục tẩy không?)
- Minh: No, I don't. (Không, mình không có.)
- Lan: Here you are. (Cho bạn này.)
- Minh: Thank you. (Cảm ơn bạn.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 8 Lesson 1 (trang 56, 57) (Nói mình có đồ vật: I have a/an + đồ vật số ít; I have + số + đồ vật số nhiều.; Hỏi bạn: Do you have...? — Yes, I do. / No, I don't.; Cho đồ: Here you are. — Cảm ơn: Thank you.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Khi bạn thiếu đồ dùng, em có thể cho bạn mượn và nói "Here you are." (Cho bạn này.) Bạn sẽ đáp "Thank you." (Cảm ơn bạn.)
- Bài 4: football (chấp nhận hoạt động đúng khác).
- Bài 5: Ví dụ: pen, book, ruler, pencil. (Chấp nhận 4 từ đúng khác.)
- Bài 6: At break time, I play football.
