1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu chủ đề đồ dùng học tập của em (My school things) và cách nói về đồ vật mình có.
Từ vựng:
- school things: đồ dùng học tập
- pen (n): bút mực, bút bi
- pencil (n): bút chì
- ruler (n): thước kẻ
- eraser (n): cục tẩy
- school bag (n): cặp sách
- book (n): quyển sách
- notebook (n): vở ghi
Mẫu câu:
- I have a pen. — Mình có một chiếc bút.
- I have two pencils. — Mình có hai chiếc bút chì.
- Do you have a ruler? — Bạn có thước kẻ không?
- Yes, I do. / No, I don't. — Có, mình có. / Không, mình không có.
Lưu ý: "Have" nghĩa là "có". Với chủ ngữ I/you/we/they dùng "have". Danh từ số nhiều thêm "s": two pencils, three books. Câu hỏi "Do you have...?" trả lời "Yes, I do." hoặc "No, I don't."
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Lan: Do you have a ruler, Minh? (Bạn có thước kẻ không, Minh?)
- Minh: Yes, I do. I have a ruler. (Có, mình có. Mình có một chiếc thước kẻ.)
- Lan: Do you have an eraser? (Bạn có cục tẩy không?)
- Minh: No, I don't. (Không, mình không có.)
- Lan: Here you are. (Cho bạn này.)
- Minh: Thank you. (Cảm ơn bạn.)
Giải thích: Khi bạn thiếu đồ dùng, em có thể cho bạn mượn và nói "Here you are." (Cho bạn này.) Bạn sẽ đáp "Thank you." (Cảm ơn bạn.)
Bài tập nhỏ: Điền từ: I have ___ pens. (two / a) → Đáp án: two, vì "pens" là số nhiều nên đi với "two".
3. Ghi nhớ
- Nói mình có đồ vật: I have a/an + đồ vật số ít; I have + số + đồ vật số nhiều.
- Hỏi bạn: Do you have...? — Yes, I do. / No, I don't.
- Cho đồ: Here you are. — Cảm ơn: Thank you.
- Học thuộc từ vựng: pen, pencil, ruler, eraser, school bag, book, notebook.
- Kể cho bạn nghe: trong cặp của em có những đồ dùng gì, bằng tiếng Anh.
