Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 8 Lesson 3 (trang 60, 61)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nói đồ dùng yêu thích: My favourite school thing is... D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 8 Lesson 3 (trang 60, 61), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Miêu tả: màu sắc (red, blue, yellow, green) + kích thước (big, small) + mới/cũ (new, old).
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 8 Lesson 3 (trang 60, 61), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về đồ dùng học tập, giúp em miêu tả đồ dùng của mình và của bạn. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 8 Lesson 3 (trang 60, 61), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. — Đồ dùng học tập yêu thích nhất của mình là quyển vở. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 8 Lesson 3 (trang 60, 61), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
"My name is Nam. My favourite school thing is my school bag. My school bag is blue. My school bag is big. I have two pens and a ruler in my school bag."
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 8 Lesson 3 (trang 60, 61) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
(Tên mình là Nam. Đồ dùng học tập yêu thích nhất của mình là chiếc cặp sách. Cặp của mình màu xanh dương. Cặp của mình to. Mình có hai chiếc bút và một chiếc thước kẻ trong cặp.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết 2 câu về trường học của em bằng tiếng Anh.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ còn thiếu: "___ your book." (mở)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết 4 câu bằng tiếng Anh: tên, tuổi, sở thích và trường học của em.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nói đồ dùng yêu thích: My favourite school thing is..."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Miêu tả: màu sắc (red, blue, yellow, green) + kích thước (big, small) + mới/cũ (new, old)."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về đồ dùng học tập, giúp em miêu tả đồ dùng của mình và của bạn."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "— Đồ dùng học tập yêu thích nhất của mình là quyển vở."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về đồ dùng học tập, giúp em miêu tả đồ dùng của mình và của bạn. Từ vựng: - new (adj): mới - old (adj): cũ - big (adj): to - small (adj): nhỏ - my favourite: yêu thích nhất của mình - on the desk: trên bàn - in the school bag: trong cặp sách - under the chair: dưới ghế Mẫu câu: - My favourite school thing is my notebook.
- Tổng kết ghi nhớ: Nói đồ dùng yêu thích: My favourite school thing is...; Miêu tả: màu sắc (red, blue, yellow, green) + kích thước (big, small) + mới/cũ (new, old).; Vị trí: on (trên), in (trong), under (dưới).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: "My name is Nam. My favourite school thing is my school bag. My school bag is blue. My school bag is big. I have two pens and a ruler in my school bag."
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 8 Lesson 3 (trang 60, 61) (Nói đồ dùng yêu thích: My favourite school thing is...; Miêu tả: màu sắc (red, blue, yellow, green) + kích thước (big, small) + mới/cũ (new, old).; Vị trí: on (trên), in (trong), under (dưới).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: (Tên mình là Nam. Đồ dùng học tập yêu thích nhất của mình là chiếc cặp sách. Cặp của mình màu xanh dương. Cặp của mình to. Mình có hai chiếc bút và một chiếc thước kẻ trong cặp.)
- Bài 4: Ví dụ: "This is my school. My school is big." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- Bài 5: Open.
- Bài 6: Ví dụ: "My name is Lan. I'm eight years old. My hobby is singing. My school is big." (Chấp nhận câu đúng khác.)
