1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này luyện nói về màu sắc và kích thước của đồ vật trong phòng ngủ. Từ vựng mới gồm: red (màu đỏ), blue (màu xanh da trời), green (màu xanh lá), yellow (màu vàng), pink (màu hồng), white (màu trắng), big (to), small (nhỏ). Mẫu câu chính: "My bed is blue." (Giường của tôi màu xanh da trời.) và "The rug is small." (Tấm thảm nhỏ.). Học sinh cũng học cách hỏi: "What colour is your bed?" (Giường của bạn màu gì?) – "It is blue." (Nó màu xanh da trời.).
2. Ví dụ minh họa
- What colour is your pillow? – It is pink. (Gối của bạn màu gì? – Nó màu hồng.)
- My blanket is red and white. (Chăn của tôi màu đỏ và trắng.)
- The wardrobe is big. The desk is small. (Tủ quần áo thì to. Bàn học thì nhỏ.)
- I like my blue bedroom. (Tôi thích phòng ngủ màu xanh da trời của mình.)
Khi miêu tả đồ vật, em dùng mẫu câu "Danh từ + is + tính từ màu sắc / kích thước". Ví dụ: "My bed is blue." Tính từ đứng sau động từ "is". Khi hỏi màu sắc, em dùng "What colour is + đồ vật?".
3. Ghi nhớ
- Nhớ 6 từ màu sắc: red, blue, green, yellow, pink, white.
- Nhớ 2 tính từ kích thước: big, small.
- Mẫu câu: "My + đồ vật + is + màu sắc / kích thước." và "What colour is your + đồ vật? – It is + màu sắc."
- Luyện nói: miêu tả 3 đồ vật trong phòng ngủ bằng màu sắc và kích thước.
