Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31)? A. Nhớ từ vựng về bữa ăn: breakfast, lunch, dinner, rice, noodles, bread, milk, egg, fruit, water. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Nhớ từ vựng: dining table, dining room. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giới thiệu từ vựng về bàn ăn và các bữa ăn trong gia đình. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu chính: "We have dinner at the dining table." (Chúng tôi ăn tối ở bàn ăn.) và "I have rice for lunch." (Tôi ăn cơm vào bữa trưa.).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- We have breakfast at seven. (Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.)
- I have bread and milk for breakfast. (Tôi ăn bánh mì và uống sữa vào bữa sáng.)
- What do you have for lunch? – I have rice and eggs. (Bạn ăn gì vào bữa trưa? – Tôi ăn cơm và trứng.)
- We have dinner at the dining table. (Chúng tôi ăn tối ở bàn ăn.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Trong các ví dụ trên, "have" nghĩa là "ăn" khi nói về bữa ăn: "have breakfast" (ăn sáng), "have lunch" (ăn trưa), "have dinner" (ăn tối). Khi hỏi về bữa ăn, em dùng "What do you have for + bữa ăn?".
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Read and answer: My name is Mai. I have a cat. Its name is Mimi. Mimi is white. It likes milk. I have a dog, too. Its name is Rex. Rex is brown. It likes meat. a) What is Mai's cat's name? What colour is it? b) What does Rex like?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write 3–4 sentences about your pet or your favourite animal: What is it? What is its name? What colour is it? What does it like?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Reorder the words: "have / I / a / cat / . / white / is / It / ." → ____________________
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ từ vựng về bữa ăn: breakfast, lunch, dinner, rice, noodles, bread, milk, egg, fruit, water."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ từ vựng: dining table, dining room."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giới thiệu từ vựng về bàn ăn và các bữa ăn trong gia đình."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu chính: "We have dinner at the dining table." (Chúng tôi ăn tối ở bàn ăn.) và "I have rice for lunch." (Tôi ăn cơm vào bữa trưa.)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giới thiệu từ vựng về bàn ăn và các bữa ăn trong gia đình. Các từ mới gồm: dining table (bàn ăn), dining room (phòng ăn), breakfast (bữa sáng), lunch (bữa trưa), dinner (bữa tối), rice (cơm), noodles (mì), bread (bánh mì), milk (sữa), egg (trứng), fruit (trái cây), water (nước).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ từ vựng về bữa ăn: breakfast, lunch, dinner, rice, noodles, bread, milk, egg, fruit, water.; Nhớ từ vựng: dining table, dining room.; Mẫu câu: "I have + món ăn + for + bữa ăn." và "What do you have for + bữa ăn?"
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- We have breakfast at seven. (Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.)
- I have bread and milk for breakfast. (Tôi ăn bánh mì và uống sữa vào bữa sáng.)
- What do you have for lunch? – I have rice and eggs. (Bạn ăn gì vào bữa trưa? – Tôi ăn cơm và trứng.)
- We have dinner at the dining table. (Chúng tôi ăn tối ở bàn ăn.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 15 Lesson 1 (trang 30, 31) (Nhớ từ vựng về bữa ăn: breakfast, lunch, dinner, rice, noodles, bread, milk, egg, fruit, water.; Nhớ từ vựng: dining table, dining room.; Mẫu câu: "I have + món ăn + for + bữa ăn." và "What do you have for + bữa ăn?").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Trong các ví dụ trên, "have" nghĩa là "ăn" khi nói về bữa ăn: "have breakfast" (ăn sáng), "have lunch" (ăn trưa), "have dinner" (ăn tối). Khi hỏi về bữa ăn, em dùng "What do you have for + bữa ăn?".
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
