Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nhớ từ vựng: please, thank you, here you are, some, want, hungry, thirsty. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Mẫu câu mời: "Would you like some + món ăn / đồ uống?" – "Yes, please." / "No, thank you."
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này luyện cách mời và nhận đồ ăn, đồ uống một cách lịch sự. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Mẫu câu chính: "Would you like some rice?" (Bạn có muốn ăn một ít cơm không?) – "Yes, please." (Có, cảm ơn.) hoặc "No, thank you." (Không, cảm ơn.). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Would you like some juice? – Yes, please. (Bạn có muốn uống một chút nước ép không? – Có, cảm ơn.)
- Would you like some cake? – No, thank you. (Bạn có muốn ăn một chút bánh không? – Không, cảm ơn.)
- I am hungry. I want some noodles. (Tôi đói. Tôi muốn ăn một ít mì.)
- I am thirsty. I want some water. (Tôi khát. Tôi muốn uống một ít nước.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi mời ai đó, em dùng "Would you like some + món ăn / đồ uống?". Người được mời trả lời lịch sự: "Yes, please." hoặc "No, thank you.". Chú ý dùng "please" và "thank you" để thể hiện sự lịch sự.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Write 2 sentences: Where do you eat breakfast? Where do you eat dinner?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write 2 sentences: Do you have a pet? What is it? What colour is it?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: My _______ is my father's brother. A. aunt B. uncle C. cousin D. sister
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ từ vựng: please, thank you, here you are, some, want, hungry, thirsty."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu mời: "Would you like some + món ăn / đồ uống?" – "Yes, please." / "No, thank you.""
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này luyện cách mời và nhận đồ ăn, đồ uống một cách lịch sự."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu chính: "Would you like some rice?" (Bạn có muốn ăn một ít cơm không?) – "Yes, please." (Có, cảm ơn.) hoặc "No, thank you." (Không, cảm ơn.)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này luyện cách mời và nhận đồ ăn, đồ uống một cách lịch sự. Từ vựng mới gồm: please (làm ơn / xin vui lòng), thank you (cảm ơn), here you are (đây, của bạn đây), some (một ít / một chút), want (muốn), hungry (đói), thirsty (khát).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ từ vựng: please, thank you, here you are, some, want, hungry, thirsty.; Mẫu câu mời: "Would you like some + món ăn / đồ uống?" – "Yes, please." / "No, thank you."; Mẫu câu: "I am hungry." / "I am thirsty." / "I want some + món ăn / đồ uống."
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Would you like some juice? – Yes, please. (Bạn có muốn uống một chút nước ép không? – Có, cảm ơn.)
- Would you like some cake? – No, thank you. (Bạn có muốn ăn một chút bánh không? – Không, cảm ơn.)
- I am hungry. I want some noodles. (Tôi đói. Tôi muốn ăn một ít mì.)
- I am thirsty. I want some water. (Tôi khát. Tôi muốn uống một ít nước.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 15 Lesson 3 (trang 34, 35) (Nhớ từ vựng: please, thank you, here you are, some, want, hungry, thirsty.; Mẫu câu mời: "Would you like some + món ăn / đồ uống?" – "Yes, please." / "No, thank you."; Mẫu câu: "I am hungry." / "I am thirsty." / "I want some + món ăn / đồ uống.").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi mời ai đó, em dùng "Would you like some + món ăn / đồ uống?". Người được mời trả lời lịch sự: "Yes, please." hoặc "No, thank you.". Chú ý dùng "please" và "thank you" để thể hiện sự lịch sự.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
