Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53)? A. Động từ hành động: run, jump, sing, dance, draw, read, swim, climb. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu đang làm gì: What are you doing? — I am ...-ing. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giới thiệu chủ đề Playing and doing (Chơi và hoạt động) với các động từ chỉ hành động thường gặp. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu nói về việc mình đang làm là I am ...-ing. (Tôi đang ...), ví dụ: I am singing.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Teacher: What are you doing, Lan? (Em đang làm gì vậy, Lan?)
- Lan: I am drawing a picture. (Em đang vẽ một bức tranh.)
- Teacher: What do you like doing? (Em thích làm gì?)
- Lan: I like drawing and singing. (Em thích vẽ và hát.)
- Teacher: Good! (Tốt lắm!)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Trong ví dụ trên, cô giáo hỏi What are you doing? và Lan trả lời I am drawing a picture, dùng thì hiện tại tiếp diễn với động từ draw thêm -ing. Khi nói về sở thích, Lan dùng I like drawing and singing, cả hai động từ đều thêm -ing sau like.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). father
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). mother
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). brother
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Động từ hành động: run, jump, sing, dance, draw, read, swim, climb."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu đang làm gì: What are you doing? — I am ...-ing."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giới thiệu chủ đề Playing and doing (Chơi và hoạt động) với các động từ chỉ hành động thường gặp."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu nói về việc mình đang làm là I am ...-ing. (Tôi đang ...), ví dụ: I am singing."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giới thiệu chủ đề Playing and doing (Chơi và hoạt động) với các động từ chỉ hành động thường gặp. Từ vựng mới gồm: run (chạy), jump (nhảy), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), read (đọc), swim (bơi) và climb (leo trèo).
- Tổng kết ghi nhớ: Động từ hành động: run, jump, sing, dance, draw, read, swim, climb.; Mẫu câu đang làm gì: What are you doing? — I am ...-ing.; Mẫu câu sở thích: I like ...-ing.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Teacher: What are you doing, Lan? (Em đang làm gì vậy, Lan?)
- Lan: I am drawing a picture. (Em đang vẽ một bức tranh.)
- Teacher: What do you like doing? (Em thích làm gì?)
- Lan: I like drawing and singing. (Em thích vẽ và hát.)
- Teacher: Good! (Tốt lắm!)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53) (Động từ hành động: run, jump, sing, dance, draw, read, swim, climb.; Mẫu câu đang làm gì: What are you doing? — I am ...-ing.; Mẫu câu sở thích: I like ...-ing.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Trong ví dụ trên, cô giáo hỏi What are you doing? và Lan trả lời I am drawing a picture, dùng thì hiện tại tiếp diễn với động từ draw thêm -ing. Khi nói về sở thích, Lan dùng I like drawing and singing, cả hai động từ đều thêm -ing sau like.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
