Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Từ vựng thời tiết: sunny, cloudy, rainy, windy, hot, cold, warm, cool. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu hỏi thời tiết: What's the weather like today? D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này giúp em nói về thời tiết khi tham gia hoạt động ngoài trời.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Mẫu câu hỏi thời tiết là What's the weather like today? (Hôm nay thời tiết thế nào?). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Hoa: What's the weather like today? (Hôm nay thời tiết thế nào?)
- Lan: It's sunny and warm. (Trời nắng và ấm.)
- Hoa: What do you do when it's sunny? (Khi trời nắng bạn làm gì?)
- Lan: When it's sunny, I go to the park and fly a kite. (Khi trời nắng, tôi đi công viên và thả diều.)
- Hoa: Let's go together! (Chúng ta cùng đi nhé!)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Trong ví dụ trên, Hoa hỏi thời tiết bằng What's the weather like today? Lan trả lời It's sunny and warm. Khi Hoa hỏi What do you do when it's sunny?, Lan trả lời bằng mẫu câu When it's sunny, I go to the park and fly a kite, kể hai hoạt động ngoài trời.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the odd one out: A. father B. mother C. doctor D. sister
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Read and answer: My name is Hoa. My father is a doctor. My mother is a teacher. I have a brother. He is a student. a) What is Hoa's father's job? b) What is Hoa's mother's job?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Write 2 sentences about your family: Who is in your family? What are their jobs?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng thời tiết: sunny, cloudy, rainy, windy, hot, cold, warm, cool."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu hỏi thời tiết: What's the weather like today?"
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em nói về thời tiết khi tham gia hoạt động ngoài trời."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu hỏi thời tiết là What's the weather like today? (Hôm nay thời tiết thế nào?)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em nói về thời tiết khi tham gia hoạt động ngoài trời. Từ vựng mới gồm: sunny (nắng), cloudy (nhiều mây), rainy (mưa), windy (nhiều gió), hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm) và cool (mát).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng thời tiết: sunny, cloudy, rainy, windy, hot, cold, warm, cool.; Mẫu câu hỏi thời tiết: What's the weather like today?; Mẫu câu trả lời: It's ...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Hoa: What's the weather like today? (Hôm nay thời tiết thế nào?)
- Lan: It's sunny and warm. (Trời nắng và ấm.)
- Hoa: What do you do when it's sunny? (Khi trời nắng bạn làm gì?)
- Lan: When it's sunny, I go to the park and fly a kite. (Khi trời nắng, tôi đi công viên và thả diều.)
- Hoa: Let's go together! (Chúng ta cùng đi nhé!)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61) (Từ vựng thời tiết: sunny, cloudy, rainy, windy, hot, cold, warm, cool.; Mẫu câu hỏi thời tiết: What's the weather like today?; Mẫu câu trả lời: It's ...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Trong ví dụ trên, Hoa hỏi thời tiết bằng What's the weather like today? Lan trả lời It's sunny and warm. Khi Hoa hỏi What do you do when it's sunny?, Lan trả lời bằng mẫu câu When it's sunny, I go to the park and fly a kite, kể hai hoạt động ngoài trời.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
