Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 20 Lesson 1 (trang 64, 65)? A. Từ vựng con vật: elephant, tiger, lion, monkey, bear, giraffe, zebra, snake. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 20 Lesson 1 (trang 64, 65), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu hỏi: What animal is that? — It's a / an ... C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 20 Lesson 1 (trang 64, 65), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giới thiệu chủ đề At the zoo (Ở sở thú) với tên các con vật quen thuộc. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 20 Lesson 1 (trang 64, 65), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu hỏi về con vật em nhìn thấy là What animal is that? (Đó là con vật gì?).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 20 Lesson 1 (trang 64, 65), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Mai: Look! What animal is that? (Nhìn kìa! Đó là con vật gì?)
- Nam: It's an elephant. (Đó là một con voi.)
- Mai: It's very big! (Nó rất to!)
- Nam: Yes! It has a long nose and big ears. (Đúng vậy! Nó có cái vòi dài và đôi tai to.)
- Mai: I like elephants. (Tôi thích voi.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 20 Lesson 1 (trang 64, 65) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Trong ví dụ trên, Mai dùng What animal is that? để hỏi về con vật. Nam trả lời It's an elephant, dùng an vì elephant bắt đầu bằng nguyên âm e. Nam miêu tả voi bằng câu It has a long nose and big ears. Mai nói sở thích bằng câu I like elephants, danh từ elephants thêm s vì nói chung về loài voi.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). living room
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). kitchen
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). bathroom
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng con vật: elephant, tiger, lion, monkey, bear, giraffe, zebra, snake."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu hỏi: What animal is that? — It's a / an ..."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giới thiệu chủ đề At the zoo (Ở sở thú) với tên các con vật quen thuộc."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu hỏi về con vật em nhìn thấy là What animal is that? (Đó là con vật gì?)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giới thiệu chủ đề At the zoo (Ở sở thú) với tên các con vật quen thuộc. Từ vựng mới gồm: elephant (con voi), tiger (con hổ), lion (con sư tử), monkey (con khỉ), bear (con gấu), giraffe (con hươu cao cổ), zebra (con ngựa vằn) và snake (con rắn).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng con vật: elephant, tiger, lion, monkey, bear, giraffe, zebra, snake.; Mẫu câu hỏi: What animal is that? — It's a / an ...; Phân biệt a / an: an elephant, a tiger, a lion, a monkey.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Mai: Look! What animal is that? (Nhìn kìa! Đó là con vật gì?)
- Nam: It's an elephant. (Đó là một con voi.)
- Mai: It's very big! (Nó rất to!)
- Nam: Yes! It has a long nose and big ears. (Đúng vậy! Nó có cái vòi dài và đôi tai to.)
- Mai: I like elephants. (Tôi thích voi.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 20 Lesson 1 (trang 64, 65) (Từ vựng con vật: elephant, tiger, lion, monkey, bear, giraffe, zebra, snake.; Mẫu câu hỏi: What animal is that? — It's a / an ...; Phân biệt a / an: an elephant, a tiger, a lion, a monkey.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Trong ví dụ trên, Mai dùng What animal is that? để hỏi về con vật. Nam trả lời It's an elephant, dùng an vì elephant bắt đầu bằng nguyên âm e. Nam miêu tả voi bằng câu It has a long nose and big ears. Mai nói sở thích bằng câu I like elephants, danh từ elephants thêm s vì nói chung về loài voi.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
