Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 17: Ngưỡng cửa? A. "Ngưỡng cửa" có thể hiểu là bậc cửa, cũng có thể hiểu là thời điểm bắt đầu một giai đoạn mới. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 17: Ngưỡng cửa, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Khi đọc bài, cần đọc chậm, nhấn giọng ở những câu diễn tả cảm xúc. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Ngưỡng cửa, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài đọc kể về một bạn nhỏ đứng trước ngưỡng cửa lớp Hai, trong lòng vừa háo hức vừa bồi hồi. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 17: Ngưỡng cửa, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Qua bài đọc, các em thấy được cảm xúc của bạn nhỏ khi sắp lên lớp mới: vui vì được học thêm nhiều điều hay, nhưng cũng nhớ thầy cô, bạn bè lớp Một.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Ngưỡng cửa, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Câu văn: "Đứng trước ngưỡng cửa lớp học mới, em thấy lòng mình rộn ràng." Từ "rộn ràng" diễn tả cảm giác vui vẻ, nôn nao trong lòng.
- Hỏi – đáp: Vì sao bạn nhỏ vừa vui vừa buồn? Trả lời: Vì bạn vui khi sắp được học nhiều điều mới, nhưng buồn vì phải xa thầy cô và bạn bè lớp Một.
- Đặt câu với từ "ngưỡng cửa": "Hôm nay, em bước qua ngưỡng cửa lớp Hai với nụ cười thật tươi."
- Tìm từ đồng nghĩa với "háo hức": nôn nao, mong chờ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 17: Ngưỡng cửa để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ngoài ra, bài học còn rèn kĩ năng kể lại cảm xúc của bản thân khi trải qua một sự thay đổi, chẳng hạn như ngày đầu tiên đến trường mới hay khi được lên lớp mới.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn: "Nam là cậu bé _______. Cậu dùng cây bút thần để vẽ _______ cho mọi người. Bà con ai cũng _______ cậu."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nếu em có cây bút thần, em sẽ vẽ gì để giúp đỡ mọi người? Viết 3–4 câu trả lời.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chuyển câu kể sau thành câu cảm: "Ngọn lửa thể thao bùng cháy."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: ""Ngưỡng cửa" có thể hiểu là bậc cửa, cũng có thể hiểu là thời điểm bắt đầu một giai đoạn mới."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi đọc bài, cần đọc chậm, nhấn giọng ở những câu diễn tả cảm xúc."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài đọc kể về một bạn nhỏ đứng trước ngưỡng cửa lớp Hai, trong lòng vừa háo hức vừa bồi hồi."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Qua bài đọc, các em thấy được cảm xúc của bạn nhỏ khi sắp lên lớp mới: vui vì được học thêm nhiều điều hay, nhưng cũng nhớ thầy cô, bạn bè lớp Một."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài đọc kể về một bạn nhỏ đứng trước ngưỡng cửa lớp Hai, trong lòng vừa háo hức vừa bồi hồi. Ngưỡng cửa ở đây không chỉ là bậc cửa ra vào, mà còn là ranh giới giữa năm học cũ và năm học mới.
- Tổng kết ghi nhớ: "Ngưỡng cửa" có thể hiểu là bậc cửa, cũng có thể hiểu là thời điểm bắt đầu một giai đoạn mới.; Khi đọc bài, cần đọc chậm, nhấn giọng ở những câu diễn tả cảm xúc.; Khi kể về cảm xúc của mình, em hãy dùng từ ngữ rõ ràng: vui, hồi hộp, nhớ, mong chờ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Câu văn: "Đứng trước ngưỡng cửa lớp học mới, em thấy lòng mình rộn ràng." Từ "rộn ràng" diễn tả cảm giác vui vẻ, nôn nao trong lòng.
- Hỏi – đáp: Vì sao bạn nhỏ vừa vui vừa buồn? Trả lời: Vì bạn vui khi sắp được học nhiều điều mới, nhưng buồn vì phải xa thầy cô và bạn bè lớp Một.
- Đặt câu với từ "ngưỡng cửa": "Hôm nay, em bước qua ngưỡng cửa lớp Hai với nụ cười thật tươi."
- Tìm từ đồng nghĩa với "háo hức": nôn nao, mong chờ.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 17: Ngưỡng cửa ("Ngưỡng cửa" có thể hiểu là bậc cửa, cũng có thể hiểu là thời điểm bắt đầu một giai đoạn mới.; Khi đọc bài, cần đọc chậm, nhấn giọng ở những câu diễn tả cảm xúc.; Khi kể về cảm xúc của mình, em hãy dùng từ ngữ rõ ràng: vui, hồi hộp, nhớ, mong chờ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ngoài ra, bài học còn rèn kĩ năng kể lại cảm xúc của bản thân khi trải qua một sự thay đổi, chẳng hạn như ngày đầu tiên đến trường mới hay khi được lên lớp mới.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
