Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 19: Khi cả nhà bé tí? A. Câu chuyện tưởng tượng giúp em phát huy trí sáng tạo. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 19: Khi cả nhà bé tí, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Khi đọc bài, cần đọc với giọng ngạc nhiên, vui tươi. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Khi cả nhà bé tí, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài đọc là một câu chuyện tưởng tượng thú vị: cả nhà bỗng nhiên bé tí, nhỏ như những chú kiến. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 19: Khi cả nhà bé tí, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Qua bài học, các em học được từ ngữ chỉ kích thước như bé tí, khổng lồ, tí hon, to lớn.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Khi cả nhà bé tí, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Câu văn: "Cả nhà bé tí, cái bàn bỗng cao như ngọn núi." Câu văn dùng phép so sánh để tả sự thay đổi kì lạ.
- Hỏi – đáp: Khi cả nhà bé tí, mọi vật xung quanh thay đổi ra sao? Trả lời: Mọi vật trở nên khổng lồ: cái bàn như ngọn núi, chén cơm như cái hồ, sợi chỉ như con đường.
- Đặt câu với từ "bé tí": "Chú mèo con bé tí nằm ngủ trong lòng bàn tay em."
- Tìm từ trái nghĩa với "bé tí": to lớn, khổng lồ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 19: Khi cả nhà bé tí để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Bài học còn khơi gợi trí tưởng tượng của các em và dạy các em biết yêu thương, gắn bó với gia đình.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm từ trái nghĩa với "rụt rè" trong các từ sau: nhút nhát, tự tin, lo lắng, buồn bã.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tìm từ đồng nghĩa với "quê hương" trong các từ sau: quê nhà, nhà sàn, núi rừng, bản làng.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Câu nào là câu kể? a) Mai đã lớn rồi đấy! b) Mai bước qua ngưỡng cửa lớp học. c) Mai có thích đi học không?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Câu chuyện tưởng tượng giúp em phát huy trí sáng tạo."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi đọc bài, cần đọc với giọng ngạc nhiên, vui tươi."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài đọc là một câu chuyện tưởng tượng thú vị: cả nhà bỗng nhiên bé tí, nhỏ như những chú kiến."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Qua bài học, các em học được từ ngữ chỉ kích thước như bé tí, khổng lồ, tí hon, to lớn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài đọc là một câu chuyện tưởng tượng thú vị: cả nhà bỗng nhiên bé tí, nhỏ như những chú kiến. Từ góc nhìn mới lạ ấy, các em thấy được những đồ vật quen thuộc trở nên khổng lồ: cái bàn thành ngọn núi, chén cơm thành cái hồ, sợi chỉ thành con đường dài.
- Tổng kết ghi nhớ: Câu chuyện tưởng tượng giúp em phát huy trí sáng tạo.; Khi đọc bài, cần đọc với giọng ngạc nhiên, vui tươi.; Khi viết câu chuyện tưởng tượng, em hãy nghĩ ra tình huống bất ngờ và kể lại bằng lời của mình.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Câu văn: "Cả nhà bé tí, cái bàn bỗng cao như ngọn núi." Câu văn dùng phép so sánh để tả sự thay đổi kì lạ.
- Hỏi – đáp: Khi cả nhà bé tí, mọi vật xung quanh thay đổi ra sao? Trả lời: Mọi vật trở nên khổng lồ: cái bàn như ngọn núi, chén cơm như cái hồ, sợi chỉ như con đường.
- Đặt câu với từ "bé tí": "Chú mèo con bé tí nằm ngủ trong lòng bàn tay em."
- Tìm từ trái nghĩa với "bé tí": to lớn, khổng lồ.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 19: Khi cả nhà bé tí (Câu chuyện tưởng tượng giúp em phát huy trí sáng tạo.; Khi đọc bài, cần đọc với giọng ngạc nhiên, vui tươi.; Khi viết câu chuyện tưởng tượng, em hãy nghĩ ra tình huống bất ngờ và kể lại bằng lời của mình.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Bài học còn khơi gợi trí tưởng tượng của các em và dạy các em biết yêu thương, gắn bó với gia đình.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
