Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 22: Sự tích ông Đùng, bà Đùng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Sự tích là truyện kể về nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng hoặc vùng đất. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 22: Sự tích ông Đùng, bà Đùng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khi đọc truyện cổ tích, cần đọc với giọng kể chuyện, nhấn giọng ở những chi tiết kì lạ.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Sự tích ông Đùng, bà Đùng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài đọc kể sự tích về ông Đùng, bà Đùng – hai người khổng lồ có sức khoẻ phi thường. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 22: Sự tích ông Đùng, bà Đùng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Câu chuyện thể hiện ước mơ của người xưa về sức mạnh chinh phục thiên nhiên và lòng biết ơn đối với những người có công với làng quê. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Sự tích ông Đùng, bà Đùng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Câu văn: "Ông Đùng, bà Đùng có sức khoẻ phi thường, một mình vác được tảng đá to như ngôi nhà." Câu văn tả sức mạnh kì lạ của hai nhân vật.
- Hỏi – đáp: Ông Đùng, bà Đùng đã giúp dân làng những việc gì? Trả lời: Ông bà đào núi, đắp đê, mở đường, giúp dân làng có đất trồng trọt.
- Đặt câu với từ "phi thường": "Chú voi có sức mạnh phi thường."
- Tìm từ chỉ sức mạnh: khổng lồ, phi thường, khoẻ như voi.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 22: Sự tích ông Đùng, bà Đùng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Bài học còn giúp các em hiểu thể loại sự tích: truyện kể về nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng hoặc một vùng đất.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khoanh tròn từ viết đúng chính tả: a) tự hào — b) tự hàoo — c) tự hạo — d) tự hảo
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Khoanh tròn từ viết đúng chính tả: a) phẳng lặng — b) phẵng lặng — c) phẳng nặng — d) phẵng nặng
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nối từ ở cột A với nghĩa thích hợp ở cột B: | A | B | |---|---| | 1. Tự hào | a. Hãnh diện, vui sướng vì điều tốt đẹp | | 2. Lặng lẽ | b. Yên tĩnh, không gây tiếng động | | 3. Nhân hậu | c. Tốt bụng, hay thương người |
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sự tích là truyện kể về nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng hoặc vùng đất."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi đọc truyện cổ tích, cần đọc với giọng kể chuyện, nhấn giọng ở những chi tiết kì lạ."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài đọc kể sự tích về ông Đùng, bà Đùng – hai người khổng lồ có sức khoẻ phi thường."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Câu chuyện thể hiện ước mơ của người xưa về sức mạnh chinh phục thiên nhiên và lòng biết ơn đối với những người có công với làng quê."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài đọc kể sự tích về ông Đùng, bà Đùng – hai người khổng lồ có sức khoẻ phi thường. Tương truyền, ông bà đã đào núi, đắp đê, mở đường, giúp dân làng có đất trồng trọt và cuộc sống ấm no.
- Tổng kết ghi nhớ: Sự tích là truyện kể về nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng hoặc vùng đất.; Khi đọc truyện cổ tích, cần đọc với giọng kể chuyện, nhấn giọng ở những chi tiết kì lạ.; Em hãy biết ơn những người đã có công xây dựng quê hương, đất nước.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Câu văn: "Ông Đùng, bà Đùng có sức khoẻ phi thường, một mình vác được tảng đá to như ngôi nhà." Câu văn tả sức mạnh kì lạ của hai nhân vật.
- Hỏi – đáp: Ông Đùng, bà Đùng đã giúp dân làng những việc gì? Trả lời: Ông bà đào núi, đắp đê, mở đường, giúp dân làng có đất trồng trọt.
- Đặt câu với từ "phi thường": "Chú voi có sức mạnh phi thường."
- Tìm từ chỉ sức mạnh: khổng lồ, phi thường, khoẻ như voi.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 22: Sự tích ông Đùng, bà Đùng (Sự tích là truyện kể về nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng hoặc vùng đất.; Khi đọc truyện cổ tích, cần đọc với giọng kể chuyện, nhấn giọng ở những chi tiết kì lạ.; Em hãy biết ơn những người đã có công xây dựng quê hương, đất nước.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Bài học còn giúp các em hiểu thể loại sự tích: truyện kể về nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng hoặc một vùng đất.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
