Phạm vi: Toàn bộ Học kì II — Bài 17 (Ngưỡng cửa, Đất nước là gì?) đến Bài 32 (Cây bút thần)
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Khoanh tròn từ viết đúng chính tả: a) vinh quang — b) vinh quan — c) vin quang — d) vinh quangg
Bài 2. Khoanh tròn từ viết đúng chính tả: a) nhân hậu — b) nhânh hậu — c) nhân hậuu — d) nhânh hậuu
Bài 3. Nối từ ở cột A với nghĩa thích hợp ở cột B:
| A | B |
|---|---|
| 1. Vinh quang | a. Niềm tự hào, vẻ vang khi đạt thành tích cao |
| 2. Nhân hậu | b. Tốt bụng, hay thương người |
| 3. Tự hào | c. Hãnh diện vì điều tốt đẹp |
Bài 4. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Các vận động viên thi đấu hết mình, mang _______ về cho đất nước."
Bài 5. Đặt một câu có từ "vinh quang".
Bài 6. Đặt một câu có từ "nhân hậu".
Bài 7. Tìm từ trái nghĩa với "nghèo" trong các từ sau: khó khăn, giàu có, tốt bụng, chăm chỉ.
Bài 8. Tìm từ trái nghĩa với "chiến thắng" trong các từ sau: vinh quang, thất bại, thi đấu, khẩu hiệu.
Bài 9. Câu nào là câu kể? a) Cây bút thần kì diệu quá! b) Nam có một cây bút thần. c) Nam có cây bút thần không?
Bài 10. Gạch chân từ chỉ hoạt động trong câu: "Nam vẽ ruộng lúa cho bà con."
Bài 11. Gạch chân từ chỉ sự vật trong câu: "Ngọn lửa bùng cháy trong đêm hội."
Bài 12. Điền dấu câu thích hợp vào chỗ trống: "Nam là cậu bé nhân hậu___"
Bài 13. Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa: "về / vinh quang / mang / đất nước / cho".
Bài 14. Viết 2 câu kể về một môn thể thao mà em yêu thích.
Bài 15. Viết 2 câu kể về một việc tốt mà em đã làm.
Bài 16. Đặt câu hỏi cho bộ phận được gạch chân trong câu: "Nam vẽ trường học cho trẻ em." (Gạch chân: "trường học")
Bài 17. Điền dấu câu thích hợp vào chỗ trống: "Cây bút thần thật kì diệu___"
Bài 18. Tìm từ chỉ đặc điểm trong câu: "Bà con ai cũng yêu quý cậu bé nhân hậu." và đặt câu với từ đó.
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Tìm 2 từ chỉ hoạt động trong đoạn văn: "Ngọn lửa được thắp lên từ đất nước Hi Lạp cổ đại, rồi được rước qua nhiều nước trước khi đến nơi tổ chức. Các vận động viên thi đấu hết mình."
Bài 20. Viết đoạn văn 3–4 câu kể về một buổi thi đấu thể thao (hoặc hoạt động thể thao ở trường em), trong đó có sử dụng từ "vinh quang".
Bài 21. Đặt 2 câu: một câu kể và một câu cảm, cùng nói về cây bút thần.
Bài 22. Tìm lỗi sai chính tả trong câu sau và sửa lại: "Nam không vẽ vàng bạc cho riêng mìn."
Bài 23. Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn: "Nam là cậu bé _______. Cậu dùng cây bút thần để vẽ _______ cho mọi người. Bà con ai cũng _______ cậu."
Bài 24. Nếu em có cây bút thần, em sẽ vẽ gì để giúp đỡ mọi người? Viết 3–4 câu trả lời.
Bài 25. Chuyển câu kể sau thành câu cảm: "Ngọn lửa thể thao bùng cháy."
Bài 26. Vì sao Nam được bà con yêu quý? Viết 2–3 câu trả lời.
Bài 27. Viết đoạn văn 3–4 câu tả quê hương em, trong đó có sử dụng một câu cảm và từ "tự hào".
Bài 28. Đặt câu hỏi cho bộ phận được gạch chân trong câu: "Các vận động viên mang vinh quang về cho đất nước." (Gạch chân: "vinh quang")
Đáp án
Phần 1: 1–a; 2–a; 3: 1–a, 2–b, 3–c; 4: vinh quang; 5: chấp nhận câu đúng ngữ pháp, dùng từ "vinh quang" đúng nghĩa (ví dụ: "Đội tuyển Việt Nam đã giành vinh quang về cho đất nước."); 6: chấp nhận câu đúng ngữ pháp, dùng từ "nhân hậu" đúng nghĩa (ví dụ: "Bà ngoại em là người rất nhân hậu."); 7: giàu có; 8: thất bại; 9–b; 10: vẽ; 11: ngọn lửa (cũng chấp nhận: đêm hội); 12: dấu chấm (.); 13: "Mang vinh quang về cho đất nước." (cũng chấp nhận: "Mang vinh quang về cho đất nước!" nếu học sinh thêm dấu chấm than — vẫn đúng ngữ pháp); 14: chấp nhận đoạn 2 câu kể về môn thể thao, đúng chính tả; 15: chấp nhận đoạn 2 câu kể việc tốt, đúng chính tả; 16: "Nam vẽ cái gì cho trẻ em?"; 17: dấu chấm than (!); 18: "nhân hậu"; đặt câu ví dụ: "Cô giáo em là người nhân hậu."
Phần 2: 19: "thắp lên", "thi đấu" (cũng chấp nhận: "rước"); 20: chấp nhận đoạn 3–4 câu có từ "vinh quang", đúng chính tả; 21: chấp nhận 2 câu đúng kiểu câu, cùng nói về cây bút thần (ví dụ câu kể: "Nam có một cây bút thần."; câu cảm: "Cây bút thần kì diệu quá!"); 22: "mìn" → "mình": "Nam không vẽ vàng bạc cho riêng mình."; 23: ví dụ: "nhân hậu", "ruộng lúa, trường học và cầu", "yêu quý" (chấp nhận các từ ngữ phù hợp khác); 24: chấp nhận đoạn 3–4 câu nêu việc sẽ vẽ để giúp mọi người (ví dụ: vẽ trường học, bệnh viện, cầu đường), đúng chính tả; 25: ví dụ: "Ngọn lửa thể thao bùng cháy rực rỡ quá!"; 26: chấp nhận câu trả lời 2–3 câu nêu được Nam dùng bút thần giúp mọi người, có tấm lòng nhân hậu (ví dụ: "Nam không vẽ vàng bạc cho riêng mình. Cậu vẽ ruộng lúa, trường học và cầu cho bà con. Vì vậy, bà con ai cũng yêu quý Nam."); 27: chấp nhận đoạn 3–4 câu tả quê hương, có một câu cảm và từ "tự hào", đúng chính tả; 28: "Các vận động viên mang cái gì về cho đất nước?"
