Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 18: Góc, góc vuông, góc không vuông? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Góc gồm đỉnh và hai cạnh. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 18: Góc, góc vuông, góc không vuông, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Góc vuông: hai cạnh vuông góc với nhau, như góc quyển sách. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Góc, góc vuông, góc không vuông, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Góc là hình gồm hai tia chung gốc.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 18: Góc, góc vuông, góc không vuông, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Góc được đọc theo đỉnh, ví dụ góc đỉnh A, cạnh AB và AC. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Góc, góc vuông, góc không vuông, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Góc của quyển vở, góc của cửa sổ, góc của bảng lớp đều là góc vuông.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 18: Góc, góc vuông, góc không vuông để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: Dùng ê ke kiểm tra góc đỉnh M: nếu một cạnh của góc nằm gọn trong ê ke và cạnh còn lại "thừa ra ngoài" thì góc đó lớn hơn góc vuông (góc tù).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tính: .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tính: .
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tính: .
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Góc gồm đỉnh và hai cạnh."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Góc vuông: hai cạnh vuông góc với nhau, như góc quyển sách."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Góc là hình gồm hai tia chung gốc."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Góc được đọc theo đỉnh, ví dụ góc đỉnh A, cạnh AB và AC."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Góc là hình gồm hai tia chung gốc. Gốc chung gọi là đỉnh của góc, hai tia là hai cạnh của góc.
- Tổng kết ghi nhớ: Góc gồm đỉnh và hai cạnh.; Góc vuông: hai cạnh vuông góc với nhau, như góc quyển sách.; Góc không vuông: góc nhọn (bé hơn góc vuông) và góc tù (lớn hơn góc vuông).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Góc của quyển vở, góc của cửa sổ, góc của bảng lớp đều là góc vuông.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 18: Góc, góc vuông, góc không vuông (Góc gồm đỉnh và hai cạnh.; Góc vuông: hai cạnh vuông góc với nhau, như góc quyển sách.; Góc không vuông: góc nhọn (bé hơn góc vuông) và góc tù (lớn hơn góc vuông).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: Dùng ê ke kiểm tra góc đỉnh M: nếu một cạnh của góc nằm gọn trong ê ke và cạnh còn lại "thừa ra ngoài" thì góc đó lớn hơn góc vuông (góc tù).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
