1. Kiến thức trọng tâm
Nhiệt độ cho biết trời nóng hay lạnh, vật nóng hay nguội. Đơn vị đo nhiệt độ thường dùng là độ C, viết là . Khi trời nắng gắt, nhiệt độ cao; khi trời rét, nhiệt độ thấp.
Dụng cụ đo nhiệt độ là nhiệt kế. Nhiệt kế có một ống nhỏ chứa chất lỏng màu, bên cạnh là vạch chia độ. Khi trời nóng lên, chất lỏng trong nhiệt kế dâng cao; khi trời lạnh đi, chất lỏng hạ xuống. Người ta đọc số trên vạch chia để biết nhiệt độ.
Một số nhiệt độ quen thuộc: nước đá đang tan có nhiệt độ ; nhiệt độ cơ thể người khỏe mạnh khoảng ; nước sôi có nhiệt độ . Nhiệt độ phòng học dễ chịu thường khoảng đến .
Khi so sánh nhiệt độ, số độ càng lớn thì càng nóng, số độ càng nhỏ thì càng lạnh. Nếu nhiệt độ hôm nay là và hôm qua là thì hôm nay nóng hơn hôm qua .
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Sáng nay nhiệt độ là , buổi trưa nhiệt độ là . Hỏi buổi trưa nóng hơn buổi sáng bao nhiêu độ?
Lời giải: Buổi trưa nóng hơn . Đáp số: .
Ví dụ 2: Nhiệt kế chỉ . Sau đó nhiệt độ tăng thêm . Hỏi nhiệt kế lúc sau chỉ bao nhiêu độ?
Lời giải: Nhiệt độ lúc sau là . Đáp số: .
Ví dụ 3: Hà Nội hôm nay , Thành phố Hồ Chí Minh hôm nay . Hỏi nơi nào lạnh hơn và lạnh hơn bao nhiêu độ?
Lời giải: 18 < 32 nên Hà Nội lạnh hơn. Lạnh hơn .
3. Ghi nhớ
- Nhiệt độ cho biết mức độ nóng, lạnh; đơn vị đo là độ C ().
- Nhiệt kế là dụng cụ đo nhiệt độ.
- Số độ càng lớn thì càng nóng, số độ càng nhỏ thì càng lạnh.
- Nước đá đang tan là , nước sôi là , cơ thể người khoảng .
