Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 38: Biểu thức số. Tính giá trị của biểu thức số? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Biểu thức số gồm các số nối với nhau bởi dấu phép tính, có thể có dấu ngoặc. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 38: Biểu thức số. Tính giá trị của biểu thức số, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ có cộng, trừ (hoặc chỉ nhân, chia): tính từ trái sang phải. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 38: Biểu thức số. Tính giá trị của biểu thức số, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Biểu thức số là một dãy các số nối với nhau bởi các dấu phép tính cộng, trừ, nhân, chia, có thể có dấu ngoặc.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 38: Biểu thức số. Tính giá trị của biểu thức số, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Thứ tự thực hiện các phép tính trong biểu thức: - Nếu biểu thức chỉ có phép cộng và phép trừ, hoặc chỉ có phép nhân và phép chia, em thực hiện lần lượt từ trái sang phải. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 38: Biểu thức số. Tính giá trị của biểu thức số, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Tính giá trị của biểu thức .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 38: Biểu thức số. Tính giá trị của biểu thức số để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Chỉ có cộng và trừ nên tính từ trái sang phải: ; . Đáp số: .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). có thương và số dư là bao nhiêu?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết số: bảy trăm linh năm.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền dấu <, >, : .
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Biểu thức số gồm các số nối với nhau bởi dấu phép tính, có thể có dấu ngoặc."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chỉ có cộng, trừ (hoặc chỉ nhân, chia): tính từ trái sang phải."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Biểu thức số là một dãy các số nối với nhau bởi các dấu phép tính cộng, trừ, nhân, chia, có thể có dấu ngoặc."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thứ tự thực hiện các phép tính trong biểu thức: - Nếu biểu thức chỉ có phép cộng và phép trừ, hoặc chỉ có phép nhân và phép chia, em thực hiện lần lượt từ trái sang phải."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Biểu thức số là một dãy các số nối với nhau bởi các dấu phép tính cộng, trừ, nhân, chia, có thể có dấu ngoặc. Tính giá trị của biểu thức số nghĩa là thực hiện các phép tính trong biểu thức để tìm ra kết quả cuối cùng.
- Tổng kết ghi nhớ: Biểu thức số gồm các số nối với nhau bởi dấu phép tính, có thể có dấu ngoặc.; Chỉ có cộng, trừ (hoặc chỉ nhân, chia): tính từ trái sang phải.; Có cả cộng, trừ, nhân, chia: nhân, chia trước; cộng, trừ sau.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Tính giá trị của biểu thức .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 38: Biểu thức số. Tính giá trị của biểu thức số (Biểu thức số gồm các số nối với nhau bởi dấu phép tính, có thể có dấu ngoặc.; Chỉ có cộng, trừ (hoặc chỉ nhân, chia): tính từ trái sang phải.; Có cả cộng, trừ, nhân, chia: nhân, chia trước; cộng, trừ sau.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Chỉ có cộng và trừ nên tính từ trái sang phải: ; . Đáp số: .
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
