Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 48: Làm tròn số đến hàng chục, hàng trăm? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Làm tròn đến hàng chục: nhìn chữ số hàng đơn vị.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 48: Làm tròn số đến hàng chục, hàng trăm, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Làm tròn đến hàng trăm: nhìn chữ số hàng chục. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 48: Làm tròn số đến hàng chục, hàng trăm, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Làm tròn số là thay số đã cho bằng một số gần đúng, tròn hơn, để dễ nhớ và dễ tính toán. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 48: Làm tròn số đến hàng chục, hàng trăm, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Nếu chữ số hàng đơn vị là 5, 6, 7, 8, 9 thì làm tròn lên: cộng thêm 1 vào chữ số hàng chục, thay chữ số hàng đơn vị bằng 0. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 48: Làm tròn số đến hàng chục, hàng trăm, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Làm tròn số 75 đến hàng chục.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 48: Làm tròn số đến hàng chục, hàng trăm để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Chữ số hàng đơn vị là 5 nên làm tròn lên: .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Số 40 gấp lên 2 lần rồi cộng thêm 15 được bao nhiêu?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đoạn thẳng AB dài 20 cm. M là trung điểm của AB. Tính độ dài đoạn thẳng AM.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tính: .
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Làm tròn đến hàng chục: nhìn chữ số hàng đơn vị."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Làm tròn đến hàng trăm: nhìn chữ số hàng chục."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Làm tròn số là thay số đã cho bằng một số gần đúng, tròn hơn, để dễ nhớ và dễ tính toán."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Nếu chữ số hàng đơn vị là 5, 6, 7, 8, 9 thì làm tròn lên: cộng thêm 1 vào chữ số hàng chục, thay chữ số hàng đơn vị bằng 0."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Làm tròn số là thay số đã cho bằng một số gần đúng, tròn hơn, để dễ nhớ và dễ tính toán. Khi làm tròn đến hàng chục, ta nhìn vào chữ số hàng đơn vị: - Nếu chữ số hàng đơn vị là 1, 2, 3, 4 thì làm tròn xuống: giữ nguyên chữ số hàng chục, thay chữ số hàng đơn vị bằng 0.
- Tổng kết ghi nhớ: Làm tròn đến hàng chục: nhìn chữ số hàng đơn vị.; Làm tròn đến hàng trăm: nhìn chữ số hàng chục.; Chữ số nhìn vào từ 1 đến 4: làm tròn xuống. Từ 5 đến 9: làm tròn lên.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Làm tròn số 75 đến hàng chục.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 48: Làm tròn số đến hàng chục, hàng trăm (Làm tròn đến hàng chục: nhìn chữ số hàng đơn vị.; Làm tròn đến hàng trăm: nhìn chữ số hàng chục.; Chữ số nhìn vào từ 1 đến 4: làm tròn xuống. Từ 5 đến 9: làm tròn lên.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Chữ số hàng đơn vị là 5 nên làm tròn lên: .
- Bài 4: ; . 21. (cm).
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: 650. 23. a) ; b) . 24. 27 < 28.
