Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 79: Ôn tập hình học và đo lường? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Chu vi hình chữ nhật: ; chu vi hình vuông: cạnh . D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 79: Ôn tập hình học và đo lường, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. ; ; .
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 79: Ôn tập hình học và đo lường, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Trong phần hình học, em ôn lại cách nhận biết điểm, đoạn thẳng, đường thẳng, góc vuông, góc không vuông, hình tam giác, hình tứ giác, hình chữ nhật, hình vuông, hình tròn. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 79: Ôn tập hình học và đo lường, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Chu vi hình chữ nhật bằng tổng độ dài bốn cạnh, tính bằng công thức: . C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 79: Ôn tập hình học và đo lường, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một hình chữ nhật có chiều dài , chiều rộng . Chu vi của hình đó là: .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 79: Ôn tập hình học và đo lường để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Một hình vuông có cạnh . Chu vi của hình đó là: .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một cửa hàng bán được 1234 kg gạo buổi sáng, buổi chiều bán được gấp đôi buổi sáng. Hỏi cả ngày cửa hàng bán được bao nhiêu ki-lô-gam gạo?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hình chữ nhật có chiều dài 15 cm, chiều rộng 7 cm. Tính diện tích hình chữ nhật đó.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hình vuông có diện tích 81 cm². Hỏi cạnh của hình vuông dài bao nhiêu xăng-ti-mét?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Chu vi hình chữ nhật: ; chu vi hình vuông: cạnh ."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "; ; ."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong phần hình học, em ôn lại cách nhận biết điểm, đoạn thẳng, đường thẳng, góc vuông, góc không vuông, hình tam giác, hình tứ giác, hình chữ nhật, hình vuông, hình tròn."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Chu vi hình chữ nhật bằng tổng độ dài bốn cạnh, tính bằng công thức: ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong phần hình học, em ôn lại cách nhận biết điểm, đoạn thẳng, đường thẳng, góc vuông, góc không vuông, hình tam giác, hình tứ giác, hình chữ nhật, hình vuông, hình tròn. Em cũng ôn lại trung điểm của đoạn thẳng: trung điểm là điểm nằm giữa hai đầu đoạn thẳng và cách đều hai đầu đó.
- Tổng kết ghi nhớ: Chu vi hình chữ nhật: ; chu vi hình vuông: cạnh .; ; ; .; Diện tích hình chữ nhật: dài rộng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một hình chữ nhật có chiều dài , chiều rộng . Chu vi của hình đó là: .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 79: Ôn tập hình học và đo lường (Chu vi hình chữ nhật: ; chu vi hình vuông: cạnh .; ; ; .; Diện tích hình chữ nhật: dài rộng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Một hình vuông có cạnh . Chu vi của hình đó là: .
- Bài 4: Buổi chiều bán được (kg). Cả ngày bán được (kg).
- Bài 5: (cm²)
- Bài 6: nên cạnh hình vuông là 9 cm.
