Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 3: Sự ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước. Một số cách làm sạch nước? A. Nước bị ô nhiễm do rác thải, nước thải, thuốc trừ sâu, phân bón. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 3: Sự ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước. Một số cách làm sạch nước, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Nước bẩn gây bệnh cho con người, động vật và thực vật. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Sự ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước. Một số cách làm sạch nước, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Nguồn nước bị ô nhiễm khi có các chất bẩn, chất độc lẫn vào nước. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 3: Sự ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước. Một số cách làm sạch nước, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Nước bị ô nhiễm thường có màu lạ, mùi hôi, nhiều rác, cá tôm chết.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Sự ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước. Một số cách làm sạch nước, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Thí nghiệm lọc nước: Chuẩn bị một chai nhựa cắt đáy, lót vải sạch, cho lần lượt các lớp sỏi, cát, than củi vào chai. Đổ nước đục qua chai, hứng nước chảy ra phía dưới. Em sẽ thấy nước trong hơn trước. Đó là cách lọc nước đơn giản.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 3: Sự ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước. Một số cách làm sạch nước để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ: Sau khi đi dã ngoại, em và các bạn nhặt hết rác, túi ni-lông mang về bỏ vào thùng rác. Đó là hành động bảo vệ nguồn nước.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao sau khi lọc nước vẫn cần đun sôi trước khi uống?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Không khí có ở những đâu? Nêu hai ví dụ chứng tỏ không khí có ở xung quanh chúng ta.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu ba tính chất của không khí.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nước bị ô nhiễm do rác thải, nước thải, thuốc trừ sâu, phân bón."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nước bẩn gây bệnh cho con người, động vật và thực vật."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nguồn nước bị ô nhiễm khi có các chất bẩn, chất độc lẫn vào nước."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nước bị ô nhiễm thường có màu lạ, mùi hôi, nhiều rác, cá tôm chết."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nguồn nước bị ô nhiễm khi có các chất bẩn, chất độc lẫn vào nước. Nguyên nhân gây ô nhiễm nguồn nước gồm: xả rác, nước thải sinh hoạt xuống sông, hồ; nước thải từ nhà máy, bệnh viện chưa qua xử lí; thuốc trừ sâu, phân bón từ ruộng đồng chảy xuống ao, hồ; rác thải nhựa trôi nổi trên mặt nước.
- Tổng kết ghi nhớ: Nước bị ô nhiễm do rác thải, nước thải, thuốc trừ sâu, phân bón.; Nước bẩn gây bệnh cho con người, động vật và thực vật.; Bảo vệ nguồn nước bằng cách không xả rác, không xả nước thải bẩn; làm sạch nước bằng lắng, lọc, đun sôi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Thí nghiệm lọc nước: Chuẩn bị một chai nhựa cắt đáy, lót vải sạch, cho lần lượt các lớp sỏi, cát, than củi vào chai. Đổ nước đục qua chai, hứng nước chảy ra phía dưới. Em sẽ thấy nước trong hơn trước. Đó là cách lọc nước đơn giản.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 3: Sự ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước. Một số cách làm sạch nước (Nước bị ô nhiễm do rác thải, nước thải, thuốc trừ sâu, phân bón.; Nước bẩn gây bệnh cho con người, động vật và thực vật.; Bảo vệ nguồn nước bằng cách không xả rác, không xả nước thải bẩn; làm sạch nước bằng lắng, lọc, đun sôi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ: Sau khi đi dã ngoại, em và các bạn nhặt hết rác, túi ni-lông mang về bỏ vào thùng rác. Đó là hành động bảo vệ nguồn nước.
- Bài 4: Vì lọc chỉ loại bỏ cặn bẩn nhìn thấy được; đun sôi diệt vi khuẩn gây bệnh còn trong nước.
- Bài 5: Không khí có ở khắp mọi nơi: trong phòng học, ngoài sân, trong bóng bay, trong chai rỗng... Ví dụ: thổi bóng bay phồng lên; nhúng chai rỗng xuống nước thấy bọt khí nổi lên.
- Bài 6: Trong suốt, không màu, không mùi, không vị; có ở khắp nơi; có thể bị nén lại và giãn ra; chuyển động tạo thành gió.
