1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 3: My week (Tuần của tôi). Các em ôn lại các ngày trong tuần, các môn học và các hoạt động trong tuần.
- Từ vựng trọng tâm: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday, week (tuần), weekend (cuối tuần), subject (môn học), Maths, English, Vietnamese, Science, Music, Art, PE, IT, favourite (yêu thích nhất), visit (thăm), grandparents (ông bà), park (công viên), library (thư viện), swim (bơi), picnic (dã ngoại), family (gia đình).
- Mẫu câu trọng tâm:
- What day is it today? — It is Monday.
- What do you do on Monday? — I go to school on Monday.
- What subjects do you have on Tuesday? — I have Maths and English.
- What is your favourite subject? — My favourite subject is Music.
- What do you do at the weekend? — I visit my grandparents.
- What are you going to do tomorrow? — I am going to swim.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
My week is very busy. On Monday, I have Maths and English. On Tuesday, I have Vietnamese and Art. My favourite subject is Art because I like drawing. At the weekend, I visit my grandparents and go to the park with my family. Tomorrow, I am going to have a picnic with my friends.
Giải thích: Đoạn văn kể về một tuần của bạn nhỏ: các môn học trong tuần, môn yêu thích, hoạt động cuối tuần và kế hoạch ngày mai. Các câu dùng đúng các mẫu câu đã học trong Unit 3.
Bài tập nhỏ: Hãy viết một đoạn văn ngắn kể về tuần của em, gồm ít nhất 5 câu.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại 7 ngày trong tuần và dùng "on" trước ngày.
- Ôn tên các môn học và cách nói môn yêu thích.
- Nói kế hoạch bằng "I am going to...".
- Hãy thực hành kể về tuần của mình cho bạn nghe bằng tiếng Anh.
