Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 5: Things we can do? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. can + động từ nguyên mẫu: I can swim. / He can draw.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 5: Things we can do, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. can't = can not: I can't cook. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5: Things we can do, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Tổng kết từ vựng Unit 5: swim (bơi), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), run (chạy), jump (nhảy lên), ride a bike (đi xe đạp), play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), play basketball (chơi bóng rổ), play chess (chơi cờ vua), play the piano (chơi đàn piano), play the guitar (chơi đàn ghi-ta), play the violin (chơi đàn vi-ô-lông). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 5: Things we can do, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. (Tôi có thể bơi.) / I can't sing. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5: Things we can do, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại tổng hợp:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 5: Things we can do để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: What can you do in your free time? (Bạn có thể làm gì trong thời gian rảnh?) B: I can play chess and sing. (Mình có thể chơi cờ vua và hát.) A: Can your brother play the guitar? (Anh trai bạn có thể chơi đàn ghi-ta không?) B: No, he can't. But he can play football very well. (Không, anh ấy không thể. Nhưng anh ấy chơi bóng đá rất giỏi.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: They are my best ___. (friends)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Match the words: 1. sing — a. hát; 2. dance — b. múa/nhảy; 3. swim — c. bơi; 4. ride a bike — d. đạp xe; 5. play the piano — e. chơi đàn piano; 6. play football — f. chơi bóng đá.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Match the questions and answers: 1. What can you do? — a. I can sing. 2. Can you swim? — b. Yes, I can. 3. Can you ride a bike? — c. No, I can't. 4. When is your birthday? — d. It's on the 5th of May.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "can + động từ nguyên mẫu: I can swim. / He can draw."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "can't = can not: I can't cook."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Tổng kết từ vựng Unit 5: swim (bơi), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), run (chạy), jump (nhảy lên), ride a bike (đi xe đạp), play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), play basketball (chơi bóng rổ), play chess (chơi cờ vua), play the piano (chơi đàn piano), play the guitar (chơi đàn ghi-ta), play the violin (chơi đàn vi-ô-lông)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Tôi có thể bơi.) / I can't sing."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Tổng kết từ vựng Unit 5: swim (bơi), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), run (chạy), jump (nhảy lên), ride a bike (đi xe đạp), play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), play basketball (chơi bóng rổ), play chess (chơi cờ vua), play the piano (chơi đàn piano), play the guitar (chơi đàn ghi-ta), play the violin (chơi đàn vi-ô-lông). - Tổng kết mẫu câu: I can swim.
- Tổng kết ghi nhớ: can + động từ nguyên mẫu: I can swim. / He can draw.; can't = can not: I can't cook.; Hỏi: Can you / he / she + động từ ...? Trả lời: Yes, I / he / she can. / No, I / he / she can't.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại tổng hợp:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 5: Things we can do (can + động từ nguyên mẫu: I can swim. / He can draw.; can't = can not: I can't cook.; Hỏi: Can you / he / she + động từ ...? Trả lời: Yes, I / he / she can. / No, I / he / she can't.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: What can you do in your free time? (Bạn có thể làm gì trong thời gian rảnh?) B: I can play chess and sing. (Mình có thể chơi cờ vua và hát.) A: Can your brother play the guitar? (Anh trai bạn có thể chơi đàn ghi-ta không?) B: No, he can't. But he can play football very well. (Không, anh ấy không thể. Nhưng anh ấy chơi bóng đá rất giỏi.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
