Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. My school has ... = Trường tôi có ... (dùng để liệt kê cơ sở vật chất). C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. What is there in your school? → There is / There are ... D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: gym (phòng tập thể dục), sports hall (nhà thi đấu), swimming pool (bể bơi), football pitch (sân bóng đá), basketball court (sân bóng rổ), canteen (căng-tin), school clinic (phòng y tế), teachers' room (phòng giáo viên).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. (Trường tôi có một phòng tập thể dục và một bể bơi.) - Mẫu câu hỏi về trường học: What is there in your school? B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: What is there in your school? (Trường bạn có những gì?) B: There is a gym, a library and a swimming pool. (Trường mình có một phòng tập thể dục, một thư viện và một bể bơi.) A: Where do you play sports? (Bạn chơi thể thao ở đâu?) B: We play sports in the gym. (Chúng mình chơi thể thao ở phòng tập thể dục.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Circle the odd one out: a. sing b. dance c. swim d. birthday.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Circle the odd one out: a. can b. can't c. play d. could.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct sentence: a. I can sings. b. I can sing. c. I cans sing. d. I can singing.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "My school has ... = Trường tôi có ... (dùng để liệt kê cơ sở vật chất)."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "What is there in your school? → There is / There are ..."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: gym (phòng tập thể dục), sports hall (nhà thi đấu), swimming pool (bể bơi), football pitch (sân bóng đá), basketball court (sân bóng rổ), canteen (căng-tin), school clinic (phòng y tế), teachers' room (phòng giáo viên)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Trường tôi có một phòng tập thể dục và một bể bơi.) - Mẫu câu hỏi về trường học: What is there in your school?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: gym (phòng tập thể dục), sports hall (nhà thi đấu), swimming pool (bể bơi), football pitch (sân bóng đá), basketball court (sân bóng rổ), canteen (căng-tin), school clinic (phòng y tế), teachers' room (phòng giáo viên). - Mẫu câu miêu tả trường học: My school has a gym and a swimming pool.
- Tổng kết ghi nhớ: My school has ... = Trường tôi có ... (dùng để liệt kê cơ sở vật chất).; What is there in your school? → There is / There are ...; Where do you ...? → hỏi địa điểm, trả lời: We ... in / at + nơi chốn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46) (My school has ... = Trường tôi có ... (dùng để liệt kê cơ sở vật chất).; What is there in your school? → There is / There are ...; Where do you ...? → hỏi địa điểm, trả lời: We ... in / at + nơi chốn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: What is there in your school? (Trường bạn có những gì?) B: There is a gym, a library and a swimming pool. (Trường mình có một phòng tập thể dục, một thư viện và một bể bơi.) A: Where do you play sports? (Bạn chơi thể thao ở đâu?) B: We play sports in the gym. (Chúng mình chơi thể thao ở phòng tập thể dục.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
