Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 6: Our school facilities? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. There is + danh từ số ít; There are + danh từ số nhiều.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 6: Our school facilities, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. My school has ... = Trường tôi có ... B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6: Our school facilities, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Tổng kết từ vựng Unit 6: school (trường học), library (thư viện), computer room (phòng máy tính), art room (phòng mỹ thuật), music room (phòng âm nhạc), gym (phòng tập thể dục), playground (sân chơi), garden (vườn), classroom (lớp học), swimming pool (bể bơi), football pitch (sân bóng đá), basketball court (sân bóng rổ), canteen (căng-tin), school clinic (phòng y tế), teachers' room (phòng giáo viên). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 6: Our school facilities, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. (Trường tôi có một thư viện.) / There are two playgrounds in my school. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6: Our school facilities, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn tổng hợp:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 6: Our school facilities để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
My school is big and modern. There is a library, a computer room and a gym. There are two playgrounds and a garden. My favourite place is the library because it is quiet and I can read books there.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Write 2 sentences about your birthday.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Answer the question: Can you play football? Why / Why not?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: He can sings very well. (___)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "There is + danh từ số ít; There are + danh từ số nhiều."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "My school has ... = Trường tôi có ..."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Tổng kết từ vựng Unit 6: school (trường học), library (thư viện), computer room (phòng máy tính), art room (phòng mỹ thuật), music room (phòng âm nhạc), gym (phòng tập thể dục), playground (sân chơi), garden (vườn), classroom (lớp học), swimming pool (bể bơi), football pitch (sân bóng đá), basketball court (sân bóng rổ), canteen (căng-tin), school clinic (phòng y tế), teachers' room (phòng giáo viên)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Trường tôi có một thư viện.) / There are two playgrounds in my school."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Tổng kết từ vựng Unit 6: school (trường học), library (thư viện), computer room (phòng máy tính), art room (phòng mỹ thuật), music room (phòng âm nhạc), gym (phòng tập thể dục), playground (sân chơi), garden (vườn), classroom (lớp học), swimming pool (bể bơi), football pitch (sân bóng đá), basketball court (sân bóng rổ), canteen (căng-tin), school clinic (phòng y tế), teachers' room (phòng giáo viên). - Tổng kết mẫu câu: There is a library in my school.
- Tổng kết ghi nhớ: There is + danh từ số ít; There are + danh từ số nhiều.; My school has ... = Trường tôi có ...; Is there a ...? → Yes, there is. / No, there isn't.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn tổng hợp:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 6: Our school facilities (There is + danh từ số ít; There are + danh từ số nhiều.; My school has ... = Trường tôi có ...; Is there a ...? → Yes, there is. / No, there isn't.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: My school is big and modern. There is a library, a computer room and a gym. There are two playgrounds and a garden. My favourite place is the library because it is quiet and I can read books there.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
