Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 7 Lesson 2 (trang 52, 53)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. have (I, you, we, they) / has (he, she, it): She has three lessons today. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 7 Lesson 2 (trang 52, 53), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. How many lessons do you have today? → I have five lessons today. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7 Lesson 2 (trang 52, 53), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: have (có), has (có, dùng cho he/she/it), study (học), lesson (tiết học), first (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba), fourth (thứ tư), fifth (thứ năm), then (sau đó), after that (sau đó), finally (cuối cùng).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 7 Lesson 2 (trang 52, 53), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. (Tôi có bốn tiết học vào buổi sáng.) / First, I have Maths. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7 Lesson 2 (trang 52, 53), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 7 Lesson 2 (trang 52, 53) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
I have four lessons in the morning. First, I have Maths. Then, I have English. After that, I have Science. Finally, I have Art.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: What is your favourite ___? (subject / subjects)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct word: On Sports Day, we ___ running. (play / plays)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: My birthday is ___ 10th June. (on / in)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "have (I, you, we, they) / has (he, she, it): She has three lessons today."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "How many lessons do you have today? → I have five lessons today."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: have (có), has (có, dùng cho he/she/it), study (học), lesson (tiết học), first (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba), fourth (thứ tư), fifth (thứ năm), then (sau đó), after that (sau đó), finally (cuối cùng)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Tôi có bốn tiết học vào buổi sáng.) / First, I have Maths."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: have (có), has (có, dùng cho he/she/it), study (học), lesson (tiết học), first (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba), fourth (thứ tư), fifth (thứ năm), then (sau đó), after that (sau đó), finally (cuối cùng). - Mẫu câu kể về một ngày học: I have four lessons in the morning.
- Tổng kết ghi nhớ: have (I, you, we, they) / has (he, she, it): She has three lessons today.; How many lessons do you have today? → I have five lessons today.; My first lesson is Maths. / My last lesson is Art.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 7 Lesson 2 (trang 52, 53) (have (I, you, we, they) / has (he, she, it): She has three lessons today.; How many lessons do you have today? → I have five lessons today.; My first lesson is Maths. / My last lesson is Art.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: I have four lessons in the morning. First, I have Maths. Then, I have English. After that, I have Science. Finally, I have Art.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
