Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7)? A. Nhớ tên các phòng trong nhà: living room, kitchen, bedroom, bathroom. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phân biệt "house" (ngôi nhà) và "flat" (căn hộ). C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng: home (nhà), house (ngôi nhà), flat (căn hộ), living room (phòng khách), kitchen (nhà bếp), bedroom (phòng ngủ), bathroom (phòng tắm), big (lớn), small (nhỏ), new (mới). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Tập giới thiệu nhà của mình bằng 4 câu tiếng Anh.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại giữa Nam và Mai:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Nam: "Where do you live, Mai?" (Bạn sống ở đâu, Mai?)
- Mai: "I live in Ha Noi. I live in a flat." (Mình sống ở Hà Nội. Mình sống trong một căn hộ.)
- Nam: "Is your flat big?" (Căn hộ của bạn có lớn không?)
- Mai: "Yes, it is. There is a living room, a kitchen and two bedrooms." (Có, nó lớn. Có một phòng khách, một nhà bếp và hai phòng ngủ.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết 2 câu về ngôi nhà của em (số phòng + một đồ vật em thích).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết 2 câu về nghề nghiệp của một người trong gia đình em.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời "He works in a factory.": A. What does he look like? B. Where does he work? C. How old is he?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ tên các phòng trong nhà: living room, kitchen, bedroom, bathroom."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt "house" (ngôi nhà) và "flat" (căn hộ)."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: home (nhà), house (ngôi nhà), flat (căn hộ), living room (phòng khách), kitchen (nhà bếp), bedroom (phòng ngủ), bathroom (phòng tắm), big (lớn), small (nhỏ), new (mới)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tập giới thiệu nhà của mình bằng 4 câu tiếng Anh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: home (nhà), house (ngôi nhà), flat (căn hộ), living room (phòng khách), kitchen (nhà bếp), bedroom (phòng ngủ), bathroom (phòng tắm), big (lớn), small (nhỏ), new (mới). - Mẫu câu: "I live in a house." (Tôi sống trong một ngôi nhà.) / "I live in a flat." (Tôi sống trong một căn hộ.) - Mẫu câu hỏi: "Where do you live?" (Bạn sống ở đâu?) — "I live in Ha Noi." (Tôi sống ở Hà Nội.) - Mẫu câu miêu tả: "My house is big." (Nhà tôi lớn.) / "There is a living room." (Có một phòng khách.) - Ngữ pháp: "live in + nơi ở" để nói nơi mình sống.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ tên các phòng trong nhà: living room, kitchen, bedroom, bathroom.; Phân biệt "house" (ngôi nhà) và "flat" (căn hộ).; Dùng "Where do you live?" để hỏi và "I live in…" để trả lời.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại giữa Nam và Mai:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7) (Nhớ tên các phòng trong nhà: living room, kitchen, bedroom, bathroom.; Phân biệt "house" (ngôi nhà) và "flat" (căn hộ).; Dùng "Where do you live?" để hỏi và "I live in…" để trả lời.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Nam: "Where do you live, Mai?" (Bạn sống ở đâu, Mai?)
- Mai: "I live in Ha Noi. I live in a flat." (Mình sống ở Hà Nội. Mình sống trong một căn hộ.)
- Nam: "Is your flat big?" (Căn hộ của bạn có lớn không?)
- Mai: "Yes, it is. There is a living room, a kitchen and two bedrooms." (Có, nó lớn. Có một phòng khách, một nhà bếp và hai phòng ngủ.)
- Bài 4: Đáp án mở — học sinh viết 2 câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề nhà cửa.
- Bài 5: Đáp án mở — học sinh viết 2 câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề nghề nghiệp.
- Bài 6: B
