Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 11: My home? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 11: nhà, phòng, đồ dùng, gia đình.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 11: My home, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Dùng "Where do you live?" và "I live in…" để nói nơi sống. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11: My home, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Từ vựng tổng kết Unit 11: home (nhà), house (ngôi nhà), flat (căn hộ), living room (phòng khách), kitchen (nhà bếp), bedroom (phòng ngủ), bathroom (phòng tắm), table (bàn), chair (ghế), bed (giường), lamp (đèn), sofa (ghế sô-pha), family (gia đình), father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandfather (ông), grandmother (bà). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 11: My home, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Luyện giới thiệu nhà và gia đình mình bằng 5–6 câu tiếng Anh. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11: My home, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn ngắn về nhà của mình:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 11: My home để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
"I live in a house in Ha Noi. My house is big. There is a living room, a kitchen and two bedrooms. There are four people in my family: my father, my mother, my sister and me. I love my home!"
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chọn từ đúng: She (brush / brushes) her teeth in the morning.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nối: a) What does she look like? — 1. She is tall and slim. b) What time do you go to school? — 2. At 7 o'clock.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền giới từ: I go to school ___ 7 o'clock. (at / in)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 11: nhà, phòng, đồ dùng, gia đình."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng "Where do you live?" và "I live in…" để nói nơi sống."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng tổng kết Unit 11: home (nhà), house (ngôi nhà), flat (căn hộ), living room (phòng khách), kitchen (nhà bếp), bedroom (phòng ngủ), bathroom (phòng tắm), table (bàn), chair (ghế), bed (giường), lamp (đèn), sofa (ghế sô-pha), family (gia đình), father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandfather (ông), grandmother (bà)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Luyện giới thiệu nhà và gia đình mình bằng 5–6 câu tiếng Anh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng tổng kết Unit 11: home (nhà), house (ngôi nhà), flat (căn hộ), living room (phòng khách), kitchen (nhà bếp), bedroom (phòng ngủ), bathroom (phòng tắm), table (bàn), chair (ghế), bed (giường), lamp (đèn), sofa (ghế sô-pha), family (gia đình), father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandfather (ông), grandmother (bà). - Mẫu câu nói về nơi sống: "I live in a house." / "Where do you live?" — "I live in Ha Noi." - Mẫu câu nói về vị trí: "The book is on the table." / "Where is the lamp?" — "It is on the table." - Mẫu câu nói về gia đình: "There are four people in my family." / "How many people are there in your family?" - Ngữ pháp: giới từ on, in, under, next to, behind; "There is / There are".
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 11: nhà, phòng, đồ dùng, gia đình.; Dùng "Where do you live?" và "I live in…" để nói nơi sống.; Dùng giới từ on, in, under, next to, behind để nói vị trí đồ vật.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn ngắn về nhà của mình:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 11: My home (Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 11: nhà, phòng, đồ dùng, gia đình.; Dùng "Where do you live?" và "I live in…" để nói nơi sống.; Dùng giới từ on, in, under, next to, behind để nói vị trí đồ vật.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: "I live in a house in Ha Noi. My house is big. There is a living room, a kitchen and two bedrooms. There are four people in my family: my father, my mother, my sister and me. I love my home!"
- Bài 4: brushes
- Bài 5: a–1, b–2
- Bài 6: at
