Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 13: Appearance? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ôn lại toàn bộ từ vựng miêu tả ngoại hình của Unit 13.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 13: Appearance, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Nhớ ba mẫu câu: He/She is + tính từ; He/She has + tính từ + danh từ; He/She wears glasses. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13: Appearance, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Tổng kết Unit 13 — chủ đề Appearance (Ngoại hình): học cách miêu tả ngoại hình của một người bằng tiếng Anh. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 13: Appearance, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Tóc: hair (tóc), long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), black hair (tóc đen), brown hair (tóc nâu), blond hair (tóc vàng), curly hair (tóc xoăn), straight hair (tóc thẳng). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13: Appearance, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Đoạn miêu tả mẫu:
- My best friend is Lan. She is short and thin. She has long black hair and big brown eyes. She has a round face. She is beautiful. (Bạn thân nhất của tôi là Lan. Bạn ấy thấp và gầy. Bạn ấy có mái tóc đen dài và đôi mắt nâu to. Bạn ấy có khuôn mặt tròn. Bạn ấy rất xinh đẹp.)
- Giải thích: Đoạn văn gồm năm câu, mỗi câu miêu tả một đặc điểm: vóc dáng, tóc, mắt, khuôn mặt, lời khen. Đây là cách viết một đoạn miêu tả ngoại hình hoàn chỉnh.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 13: Appearance để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
— Anh ấy/Cô ấy trông như thế nào?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chọn từ đúng: My father (watch / watches) TV in the evening.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nối: a) How is the weather today? — 1. It is cloudy. b) What do you do at the weekend? — 2. I visit my grandparents.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền giới từ: At the weekend, we have a picnic ___ the park. (in / on)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn lại toàn bộ từ vựng miêu tả ngoại hình của Unit 13."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ ba mẫu câu: He/She is + tính từ; He/She has + tính từ + danh từ; He/She wears glasses."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Tổng kết Unit 13 — chủ đề Appearance (Ngoại hình): học cách miêu tả ngoại hình của một người bằng tiếng Anh."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Tóc: hair (tóc), long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), black hair (tóc đen), brown hair (tóc nâu), blond hair (tóc vàng), curly hair (tóc xoăn), straight hair (tóc thẳng)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Tổng kết Unit 13 — chủ đề Appearance (Ngoại hình): học cách miêu tả ngoại hình của một người bằng tiếng Anh. - Từ vựng tổng kết: - Chiều cao, vóc dáng: tall (cao), short (thấp), big (to), small (nhỏ), fat (béo), thin (gầy), young (trẻ), old (già).
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn lại toàn bộ từ vựng miêu tả ngoại hình của Unit 13.; Nhớ ba mẫu câu: He/She is + tính từ; He/She has + tính từ + danh từ; He/She wears glasses.; Khi miêu tả một người, hãy nói theo thứ tự: vóc dáng → tóc → mắt → khuôn mặt → đặc điểm khác.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Đoạn miêu tả mẫu:
- My best friend is Lan. She is short and thin. She has long black hair and big brown eyes. She has a round face. She is beautiful. (Bạn thân nhất của tôi là Lan. Bạn ấy thấp và gầy. Bạn ấy có mái tóc đen dài và đôi mắt nâu to. Bạn ấy có khuôn mặt tròn. Bạn ấy rất xinh đẹp.)
- Giải thích: Đoạn văn gồm năm câu, mỗi câu miêu tả một đặc điểm: vóc dáng, tóc, mắt, khuôn mặt, lời khen. Đây là cách viết một đoạn miêu tả ngoại hình hoàn chỉnh.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 13: Appearance (Ôn lại toàn bộ từ vựng miêu tả ngoại hình của Unit 13.; Nhớ ba mẫu câu: He/She is + tính từ; He/She has + tính từ + danh từ; He/She wears glasses.; Khi miêu tả một người, hãy nói theo thứ tự: vóc dáng → tóc → mắt → khuôn mặt → đặc điểm khác.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: — Anh ấy/Cô ấy trông như thế nào?
- Bài 4: watches
- Bài 5: a–1, b–2
- Bài 6: in
