Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Từ vựng trong ngày: go to school, have lessons, have lunch, do homework, play football, read a book, watch TV. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Nhớ: do homework, do housework, do exercise — dùng động từ do. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng về hoạt động trong ngày: go to school (đi học), have lessons (học bài), play with friends (chơi với bạn bè), have lunch (ăn trưa), do homework (làm bài tập về nhà), play football (chơi bóng đá), read a book (đọc sách), watch TV (xem ti vi).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. In the afternoon, I do my homework. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Đoạn văn mẫu:
- I go to school in the morning. I have lessons with my friends. At noon, I have lunch at school. After school, I play football with my friends. In the evening, I do my homework and read a book. (Tôi đi học vào buổi sáng. Tôi học bài cùng bạn bè. Buổi trưa, tôi ăn trưa ở trường. Sau giờ học, tôi chơi bóng đá với bạn bè. Vào buổi tối, tôi làm bài tập về nhà và đọc sách.)
- Giải thích: Đoạn văn kể các hoạt động trong ngày theo thứ tự thời gian: sáng → trưa → sau giờ học → tối. Các cụm từ chỉ thời gian giúp người nghe hiểu rõ trình tự.
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "I ___ my homework in the evening." → Đáp án: do.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
(Tôi làm bài tập về nhà và chơi với bạn bè.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch sang tiếng Anh: "Hôm nay trời nắng."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch sang tiếng Anh: "Vào cuối tuần, chúng tôi đi dã ngoại."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn câu đúng: A. There is a big garden in front of my house. B. There are a big garden in front of my house.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng trong ngày: go to school, have lessons, have lunch, do homework, play football, read a book, watch TV."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ: do homework, do housework, do exercise — dùng động từ do."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng về hoạt động trong ngày: go to school (đi học), have lessons (học bài), play with friends (chơi với bạn bè), have lunch (ăn trưa), do homework (làm bài tập về nhà), play football (chơi bóng đá), read a book (đọc sách), watch TV (xem ti vi)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "In the afternoon, I do my homework."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng về hoạt động trong ngày: go to school (đi học), have lessons (học bài), play with friends (chơi với bạn bè), have lunch (ăn trưa), do homework (làm bài tập về nhà), play football (chơi bóng đá), read a book (đọc sách), watch TV (xem ti vi). - Mẫu câu kể về một ngày của mình: I go to school in the morning.
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng trong ngày: go to school, have lessons, have lunch, do homework, play football, read a book, watch TV.; Nhớ: do homework, do housework, do exercise — dùng động từ do.; Kể hoạt động theo thứ tự thời gian: morning → afternoon → evening.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Đoạn văn mẫu:
- I go to school in the morning. I have lessons with my friends. At noon, I have lunch at school. After school, I play football with my friends. In the evening, I do my homework and read a book. (Tôi đi học vào buổi sáng. Tôi học bài cùng bạn bè. Buổi trưa, tôi ăn trưa ở trường. Sau giờ học, tôi chơi bóng đá với bạn bè. Vào buổi tối, tôi làm bài tập về nhà và đọc sách.)
- Giải thích: Đoạn văn kể các hoạt động trong ngày theo thứ tự thời gian: sáng → trưa → sau giờ học → tối. Các cụm từ chỉ thời gian giúp người nghe hiểu rõ trình tự.
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "I ___ my homework in the evening." → Đáp án: do.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 14 Lesson 2 (trang 26, 27) (Từ vựng trong ngày: go to school, have lessons, have lunch, do homework, play football, read a book, watch TV.; Nhớ: do homework, do housework, do exercise — dùng động từ do.; Kể hoạt động theo thứ tự thời gian: morning → afternoon → evening.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: (Tôi làm bài tập về nhà và chơi với bạn bè.)
- Bài 4: It is sunny today.
- Bài 5: At the weekend, we have a picnic.
- Bài 6: A
