Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 14: Daily activities? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ôn lại toàn bộ từ vựng về hoạt động hằng ngày của Unit 14.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 14: Daily activities, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Nhớ quy tắc thêm -s/-es cho động từ ở ngôi thứ ba số ít. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 14: Daily activities, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Tổng kết Unit 14 — chủ đề Daily activities (Các hoạt động hằng ngày): học cách kể về một ngày của mình bằng tiếng Anh. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 14: Daily activities, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Trong ngày: have lessons (học bài), play with friends (chơi với bạn bè), have lunch (ăn trưa), do homework (làm bài tập về nhà), play football (chơi bóng đá), read a book (đọc sách), watch TV (xem ti vi). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 14: Daily activities, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Đoạn văn mẫu — kể về một ngày của Mai:
- I am Mai. I get up at six o'clock. I brush my teeth and wash my face. Then I have breakfast and go to school. In the afternoon, I do my homework. In the evening, I have dinner with my family. I go to bed at nine o'clock. (Tôi là Mai. Tôi thức dậy lúc sáu giờ. Tôi đánh răng và rửa mặt. Sau đó tôi ăn sáng và đi học. Vào buổi chiều, tôi làm bài tập về nhà. Vào buổi tối, tôi ăn tối cùng gia đình. Tôi đi ngủ lúc chín giờ.)
- Giải thích: Đoạn văn kể một ngày của Mai từ sáng đến tối, theo đúng thứ tự thời gian.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 14: Daily activities để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
(Bạn làm gì sau giờ học?) - Trạng từ chỉ tần suất: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết câu: family / My / to / goes / the / park / . (Sắp xếp thành câu đúng)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ: My grandmother is old. She has ___ hair. (grey / black)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ: On Sundays, we ___ a picnic. (have / has)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn lại toàn bộ từ vựng về hoạt động hằng ngày của Unit 14."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ quy tắc thêm -s/-es cho động từ ở ngôi thứ ba số ít."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Tổng kết Unit 14 — chủ đề Daily activities (Các hoạt động hằng ngày): học cách kể về một ngày của mình bằng tiếng Anh."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Trong ngày: have lessons (học bài), play with friends (chơi với bạn bè), have lunch (ăn trưa), do homework (làm bài tập về nhà), play football (chơi bóng đá), read a book (đọc sách), watch TV (xem ti vi)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Tổng kết Unit 14 — chủ đề Daily activities (Các hoạt động hằng ngày): học cách kể về một ngày của mình bằng tiếng Anh. - Từ vựng tổng kết: - Buổi sáng: get up (thức dậy), brush my teeth (đánh răng), wash my face (rửa mặt), have breakfast (ăn sáng), get dressed (mặc quần áo), go to school (đi học).
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn lại toàn bộ từ vựng về hoạt động hằng ngày của Unit 14.; Nhớ quy tắc thêm -s/-es cho động từ ở ngôi thứ ba số ít.; Khi kể về một ngày, hãy kể theo thứ tự: sáng → trưa → chiều → tối.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Đoạn văn mẫu — kể về một ngày của Mai:
- I am Mai. I get up at six o'clock. I brush my teeth and wash my face. Then I have breakfast and go to school. In the afternoon, I do my homework. In the evening, I have dinner with my family. I go to bed at nine o'clock. (Tôi là Mai. Tôi thức dậy lúc sáu giờ. Tôi đánh răng và rửa mặt. Sau đó tôi ăn sáng và đi học. Vào buổi chiều, tôi làm bài tập về nhà. Vào buổi tối, tôi ăn tối cùng gia đình. Tôi đi ngủ lúc chín giờ.)
- Giải thích: Đoạn văn kể một ngày của Mai từ sáng đến tối, theo đúng thứ tự thời gian.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 14: Daily activities (Ôn lại toàn bộ từ vựng về hoạt động hằng ngày của Unit 14.; Nhớ quy tắc thêm -s/-es cho động từ ở ngôi thứ ba số ít.; Khi kể về một ngày, hãy kể theo thứ tự: sáng → trưa → chiều → tối.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: (Bạn làm gì sau giờ học?) - Trạng từ chỉ tần suất: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ).
- Bài 4: My family goes to the park.
- Bài 5: grey
- Bài 6: have
