Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Từ vựng: cook together, watch a film, have a picnic, ride a bike, fly a kite, play chess, plant flowers, clean the house. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Cấu trúc: go + V-ing (go swimming, go shopping, go fishing). D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng về hoạt động cùng gia đình: cook together (nấu ăn cùng nhau), watch a film (xem phim), have a picnic (đi dã ngoại), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), play chess (chơi cờ vua), plant flowers (trồng hoa), clean the house (dọn nhà).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. (Gia đình tôi đi dã ngoại vào Chủ nhật.) We cook together at the weekend. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Hội thoại mẫu:
- A: What does your family do at the weekend? (Gia đình bạn làm gì vào cuối tuần?)
- B: On Saturday, we clean the house. On Sunday, we have a picnic in the park. (Vào thứ Bảy, chúng tôi dọn nhà. Vào Chủ nhật, chúng tôi đi dã ngoại trong công viên.)
- Giải thích: Câu trả lời kể hai hoạt động cuối tuần của gia đình: thứ Bảy dọn nhà, Chủ nhật đi dã ngoại. Cấu trúc "have a picnic" là cụm từ cố định.
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "We ___ a picnic on Sunday." → Đáp án: have.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
(Bạn có muốn thả diều cùng tôi không?) Trả lời: Yes, I do.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết 3 câu về thời tiết hôm nay và hoạt động em thích.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời "It is windy and cold.": A. What do you do at the weekend? B. How is the weather today? C. Where does she work?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền dạng đúng của động từ: My family ___ (go) to the park on Saturdays.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: cook together, watch a film, have a picnic, ride a bike, fly a kite, play chess, plant flowers, clean the house."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cấu trúc: go + V-ing (go swimming, go shopping, go fishing)."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng về hoạt động cùng gia đình: cook together (nấu ăn cùng nhau), watch a film (xem phim), have a picnic (đi dã ngoại), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), play chess (chơi cờ vua), plant flowers (trồng hoa), clean the house (dọn nhà)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Gia đình tôi đi dã ngoại vào Chủ nhật.) We cook together at the weekend."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng về hoạt động cùng gia đình: cook together (nấu ăn cùng nhau), watch a film (xem phim), have a picnic (đi dã ngoại), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), play chess (chơi cờ vua), plant flowers (trồng hoa), clean the house (dọn nhà). - Mẫu câu nói về hoạt động của gia đình: My family has a picnic on Sunday.
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: cook together, watch a film, have a picnic, ride a bike, fly a kite, play chess, plant flowers, clean the house.; Cấu trúc: go + V-ing (go swimming, go shopping, go fishing).; Cụm từ cố định: have a picnic, have a party, have a rest.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Hội thoại mẫu:
- A: What does your family do at the weekend? (Gia đình bạn làm gì vào cuối tuần?)
- B: On Saturday, we clean the house. On Sunday, we have a picnic in the park. (Vào thứ Bảy, chúng tôi dọn nhà. Vào Chủ nhật, chúng tôi đi dã ngoại trong công viên.)
- Giải thích: Câu trả lời kể hai hoạt động cuối tuần của gia đình: thứ Bảy dọn nhà, Chủ nhật đi dã ngoại. Cấu trúc "have a picnic" là cụm từ cố định.
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "We ___ a picnic on Sunday." → Đáp án: have.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 15 Lesson 2 (trang 32, 33) (Từ vựng: cook together, watch a film, have a picnic, ride a bike, fly a kite, play chess, plant flowers, clean the house.; Cấu trúc: go + V-ing (go swimming, go shopping, go fishing).; Cụm từ cố định: have a picnic, have a party, have a rest.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: (Bạn có muốn thả diều cùng tôi không?) Trả lời: Yes, I do.
- Bài 4: Đáp án mở — học sinh viết 3 câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề thời tiết / hoạt động.
- Bài 5: B
- Bài 6: goes
