Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 16 Lesson 3 (trang 44, 45)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Từ vựng hoạt động: go swimming, play football, fly a kite, make a snowman, stay at home, read a book, drink hot milk, eat ice cream. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 16 Lesson 3 (trang 44, 45), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Rủ ai đó: Let's + động từ nguyên mẫu.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 3 (trang 44, 45), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Từ vựng về hoạt động theo thời tiết: go swimming (đi bơi), play football (chơi bóng đá), fly a kite (thả diều), make a snowman (làm người tuyết), stay at home (ở nhà), read a book (đọc sách), drink hot milk (uống sữa nóng), eat ice cream (ăn kem). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 16 Lesson 3 (trang 44, 45), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Chúng ta hãy đi bơi nào.) It's rainy. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 3 (trang 44, 45), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Hội thoại mẫu:
- A: It's windy today. Let's fly a kite in the park. (Hôm nay trời nhiều gió. Chúng ta hãy thả diều trong công viên nào.)
- B: Good idea! Let's go. (Ý kiến hay! Chúng ta đi thôi.)
- Giải thích: A rủ B thả diều vì trời nhiều gió — thời tiết rất phù hợp để thả diều. B đồng ý bằng câu "Good idea!".
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "It's sunny. Let's go ___." (Trời nắng. Chúng ta hãy đi bơi.) → Đáp án: swimming.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 3 (trang 44, 45) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi trời nắng gắt, cần đội mũ và uống nhiều nước.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch sang tiếng Anh: "Tôi mua quần áo ở trung tâm mua sắm."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chọn câu đúng: A. At summer camp, we play games. B. At summer camp, we plays games.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ: It is ___ today. Let's go swimming. (sunny / rainy)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng hoạt động: go swimming, play football, fly a kite, make a snowman, stay at home, read a book, drink hot milk, eat ice cream."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Rủ ai đó: Let's + động từ nguyên mẫu."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng về hoạt động theo thời tiết: go swimming (đi bơi), play football (chơi bóng đá), fly a kite (thả diều), make a snowman (làm người tuyết), stay at home (ở nhà), read a book (đọc sách), drink hot milk (uống sữa nóng), eat ice cream (ăn kem)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Chúng ta hãy đi bơi nào.) It's rainy."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng về hoạt động theo thời tiết: go swimming (đi bơi), play football (chơi bóng đá), fly a kite (thả diều), make a snowman (làm người tuyết), stay at home (ở nhà), read a book (đọc sách), drink hot milk (uống sữa nóng), eat ice cream (ăn kem). - Mẫu câu nói về hoạt động phù hợp với thời tiết: It's sunny.
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng hoạt động: go swimming, play football, fly a kite, make a snowman, stay at home, read a book, drink hot milk, eat ice cream.; Rủ ai đó: Let's + động từ nguyên mẫu.; Đồng ý: Good idea! / That sounds great!
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Hội thoại mẫu:
- A: It's windy today. Let's fly a kite in the park. (Hôm nay trời nhiều gió. Chúng ta hãy thả diều trong công viên nào.)
- B: Good idea! Let's go. (Ý kiến hay! Chúng ta đi thôi.)
- Giải thích: A rủ B thả diều vì trời nhiều gió — thời tiết rất phù hợp để thả diều. B đồng ý bằng câu "Good idea!".
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "It's sunny. Let's go ___." (Trời nắng. Chúng ta hãy đi bơi.) → Đáp án: swimming.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 16 Lesson 3 (trang 44, 45) (Từ vựng hoạt động: go swimming, play football, fly a kite, make a snowman, stay at home, read a book, drink hot milk, eat ice cream.; Rủ ai đó: Let's + động từ nguyên mẫu.; Đồng ý: Good idea! / That sounds great!).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi trời nắng gắt, cần đội mũ và uống nhiều nước.
- Bài 4: I buy clothes at the shopping centre.
- Bài 5: A
- Bài 6: sunny
