Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nói giờ rưỡi: "half past + giờ" (half past six = sáu giờ rưỡi). D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Chủ ngữ he/she: động từ thêm "s/es": gets, goes, watches.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này giúp các em hỏi và trả lời về thời gian biểu của người khác, đồng thời học cách nói giờ hơn, giờ kém. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Mẫu câu: - What time does she get up? C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: What time does Lan get up?
- B: She gets up at half past six. She always goes to school early.
- A: What does she do after school?
- B: She does her homework and helps her mother.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Write a sentence about what time you get up.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write a sentence about what time you have breakfast.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Answer the question: What time do you go to school?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nói giờ rưỡi: "half past + giờ" (half past six = sáu giờ rưỡi)."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chủ ngữ he/she: động từ thêm "s/es": gets, goes, watches."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp các em hỏi và trả lời về thời gian biểu của người khác, đồng thời học cách nói giờ hơn, giờ kém."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu: - What time does she get up?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp các em hỏi và trả lời về thời gian biểu của người khác, đồng thời học cách nói giờ hơn, giờ kém. - Từ vựng: timetable (thời gian biểu), half past (giờ rưỡi), quarter past (hơn mười lăm phút), quarter to (kém mười lăm phút), minute (phút), early (sớm), late (muộn), always (luôn luôn), usually (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ).
- Tổng kết ghi nhớ: Nói giờ rưỡi: "half past + giờ" (half past six = sáu giờ rưỡi).; Chủ ngữ he/she: động từ thêm "s/es": gets, goes, watches.; Câu hỏi: "What time does he/she...?" và "Does he/she...?"
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 2 Lesson 3 (trang 20, 21) (Nói giờ rưỡi: "half past + giờ" (half past six = sáu giờ rưỡi).; Chủ ngữ he/she: động từ thêm "s/es": gets, goes, watches.; Câu hỏi: "What time does he/she...?" và "Does he/she...?").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: What time does Lan get up?
- B: She gets up at half past six. She always goes to school early.
- A: What does she do after school?
- B: She does her homework and helps her mother.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
