Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 19 Lesson 3 (trang 62, 63)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. should (nên) — shouldn't (không nên) + động từ nguyên mẫu. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 19 Lesson 3 (trang 62, 63), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. must (phải) diễn tả điều bắt buộc: We must take care of our pets.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 19 Lesson 3 (trang 62, 63), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài này giúp em nói về việc bảo vệ động vật (protecting animals) và những điều nên làm, không nên làm. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 19 Lesson 3 (trang 62, 63), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. shouldn't = should not. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 19 Lesson 3 (trang 62, 63), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Animals are our friends. We should protect them. We shouldn't hunt wild animals or cut down their forests. Many animals are endangered because people destroy their homes. We can help by planting trees and keeping the forest clean. Let's protect animals and nature together!
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 19 Lesson 3 (trang 62, 63) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
(Động vật là bạn của chúng ta. Chúng ta nên bảo vệ chúng. Chúng ta không nên săn bắt động vật hoang dã hay chặt phá rừng của chúng. Nhiều loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng vì con người phá hủy nơi sống của chúng. Chúng ta có thể giúp đỡ bằng cách trồng cây, giữ rừng sạch và không mua đồ làm từ động vật hoang dã. Hãy cùng nhau bảo vệ động vật và thiên nhiên!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết 2 câu về ngôi nhà của em (số phòng + một đồ vật em thích).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết 2 câu về nghề nghiệp của một người trong gia đình em.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời "He works in a factory.": A. What does he look like? B. Where does he work? C. How old is he?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "should (nên) — shouldn't (không nên) + động từ nguyên mẫu."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"must (phải) diễn tả điều bắt buộc: We must take care of our pets."*
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này giúp em nói về việc bảo vệ động vật (protecting animals) và những điều nên làm, không nên làm."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "shouldn't = should not."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này giúp em nói về việc bảo vệ động vật (protecting animals) và những điều nên làm, không nên làm. Từ vựng: - protect (bảo vệ), take care of (chăm sóc), feed (cho ăn) - hunt (săn bắt), cut down (chặt, đốn), save (cứu, bảo vệ) - endangered (đang có nguy cơ tuyệt chủng), rare (quý hiếm) - should (nên), shouldn't (không nên), must (phải) - home (môi trường sống), forest (rừng), nature (thiên nhiên) Mẫu câu: - We should protect animals. (Chúng ta nên bảo vệ động vật.) - We shouldn't hunt wild animals. (Chúng ta không nên săn bắt động vật hoang dã.) - We should not cut down trees. (Chúng ta không nên chặt cây.) - We must take care of our pets. (Chúng ta phải chăm sóc thú cưng của mình.) Ghi chú: should + động từ nguyên mẫu.
- Tổng kết ghi nhớ: should (nên) — shouldn't (không nên) + động từ nguyên mẫu.; must (phải) diễn tả điều bắt buộc: We must take care of our pets.; Từ vựng: protect, take care of, feed, hunt, save, endangered.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Animals are our friends. We should protect them. We shouldn't hunt wild animals or cut down their forests. Many animals are endangered because people destroy their homes. We can help by planting trees and keeping the forest clean. Let's protect animals and nature together!
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 19 Lesson 3 (trang 62, 63) (should (nên) — shouldn't (không nên) + động từ nguyên mẫu.; must (phải) diễn tả điều bắt buộc: We must take care of our pets.; Từ vựng: protect, take care of, feed, hunt, save, endangered.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: (Động vật là bạn của chúng ta. Chúng ta nên bảo vệ chúng. Chúng ta không nên săn bắt động vật hoang dã hay chặt phá rừng của chúng. Nhiều loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng vì con người phá hủy nơi sống của chúng. Chúng ta có thể giúp đỡ bằng cách trồng cây, giữ rừng sạch và không mua đồ làm từ động vật hoang dã. Hãy cùng nhau bảo vệ động vật và thiên nhiên!)
- Bài 4: Đáp án mở — học sinh viết 2 câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề nhà cửa.
- Bài 5: Đáp án mở — học sinh viết 2 câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề nghề nghiệp.
- Bài 6: B
