Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 20 Lesson 2 (trang 66, 67)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Đồ dùng trại hè: backpack, sleeping bag, water bottle, hat, sunglasses, sun cream, raincoat, torch, map. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 20 Lesson 2 (trang 66, 67), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. should (nên) — shouldn't (không nên) + động từ nguyên mẫu. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 20 Lesson 2 (trang 66, 67), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài này giúp em nói về đồ dùng cần mang khi đi trại hè và cách chuẩn bị.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 20 Lesson 2 (trang 66, 67), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Câu mệnh lệnh phủ định: Don't forget ... (Đừng quên ...), Don't bring ... (Đừng mang ...) B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 20 Lesson 2 (trang 66, 67), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A: Mum, what should I bring to summer camp? (Mẹ ơi, con nên mang gì đến trại hè?)
- B: You should bring a hat, a water bottle and some snacks. (Con nên mang mũ, bình nước và một ít đồ ăn nhẹ.)
- A: Should I bring my raincoat? (Con có nên mang áo mưa không?)
- B: Yes, you should. It may rain. (Có, con nên mang. Trời có thể mưa.)
- A: What about a torch? (Còn đuốc thì sao ạ?)
- B: Yes, bring a torch too. Don't forget your sleeping bag! (Có, mang đuốc nữa. Đừng quên túi ngủ nhé!)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 20 Lesson 2 (trang 66, 67) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- I'm going to pack my backpack tonight. (Tối nay em sẽ đóng gói ba lô.)
- You shouldn't bring too many toys. (Em không nên mang quá nhiều đồ chơi.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chọn từ đúng: She (brush / brushes) her teeth in the morning.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nối: a) What does she look like? — 1. She is tall and slim. b) What time do you go to school? — 2. At 7 o'clock.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền giới từ: I go to school ___ 7 o'clock. (at / in)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Đồ dùng trại hè: backpack, sleeping bag, water bottle, hat, sunglasses, sun cream, raincoat, torch, map."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "should (nên) — shouldn't (không nên) + động từ nguyên mẫu."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này giúp em nói về đồ dùng cần mang khi đi trại hè và cách chuẩn bị."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Câu mệnh lệnh phủ định: Don't forget ... (Đừng quên ...), Don't bring ... (Đừng mang ...)"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này giúp em nói về đồ dùng cần mang khi đi trại hè và cách chuẩn bị. Từ vựng: - backpack (ba lô), sleeping bag (túi ngủ), water bottle (bình nước) - hat (mũ), sunglasses (kính râm), sun cream (kem chống nắng) - raincoat (áo mưa), torch (đuốc, đèn pin), map (bản đồ) - bring (mang theo), pack (đóng gói), need (cần), forget (quên) - food (thức ăn), snack (đồ ăn nhẹ), fruit (trái cây), sandwich (bánh mì kẹp) Mẫu câu: - What should I bring to summer camp? (Em nên mang gì đến trại hè?) - You should bring a hat and a water bottle. (Em nên mang mũ và bình nước.) - Don't forget your raincoat. (Đừng quên áo mưa nhé.) - I need to pack my backpack. (Em cần đóng gói ba lô của mình.) - I'm going to bring some sandwiches and fruit. (Em sẽ mang theo một ít bánh mì kẹp và trái cây.) Ghi chú: should + động từ nguyên mẫu: should bring, shouldn't forget.
- Tổng kết ghi nhớ: Đồ dùng trại hè: backpack, sleeping bag, water bottle, hat, sunglasses, sun cream, raincoat, torch, map.; should (nên) — shouldn't (không nên) + động từ nguyên mẫu.; Câu mệnh lệnh: Don't forget ... (Đừng quên ...).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A: Mum, what should I bring to summer camp? (Mẹ ơi, con nên mang gì đến trại hè?)
- B: You should bring a hat, a water bottle and some snacks. (Con nên mang mũ, bình nước và một ít đồ ăn nhẹ.)
- A: Should I bring my raincoat? (Con có nên mang áo mưa không?)
- B: Yes, you should. It may rain. (Có, con nên mang. Trời có thể mưa.)
- A: What about a torch? (Còn đuốc thì sao ạ?)
- B: Yes, bring a torch too. Don't forget your sleeping bag! (Có, mang đuốc nữa. Đừng quên túi ngủ nhé!)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 20 Lesson 2 (trang 66, 67) (Đồ dùng trại hè: backpack, sleeping bag, water bottle, hat, sunglasses, sun cream, raincoat, torch, map.; should (nên) — shouldn't (không nên) + động từ nguyên mẫu.; Câu mệnh lệnh: Don't forget ... (Đừng quên ...).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - I'm going to pack my backpack tonight. (Tối nay em sẽ đóng gói ba lô.)
- You shouldn't bring too many toys. (Em không nên mang quá nhiều đồ chơi.)
- Bài 4: brushes
- Bài 5: a–1, b–2
- Bài 6: at
