Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23)? A. Học thuộc 7 ngày trong tuần: Monday đến Sunday. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Dùng "on" trước ngày: on Monday, on Saturday. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giới thiệu các ngày trong tuần và cách nói về những việc các em làm vào mỗi ngày. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. - Mẫu câu: - What day is it today?
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: What day is it today?
- B: It is Friday. What do you do on Friday?
- A: I go to school and play football with my friends.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: I have English ___ Monday. (on / in / at)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct word: My birthday is ___ 5th May. (on / in / at)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: She ___ up at six. (gets / get)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học thuộc 7 ngày trong tuần: Monday đến Sunday."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng "on" trước ngày: on Monday, on Saturday."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giới thiệu các ngày trong tuần và cách nói về những việc các em làm vào mỗi ngày."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu: - What day is it today?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giới thiệu các ngày trong tuần và cách nói về những việc các em làm vào mỗi ngày. - Từ vựng: Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy), Sunday (Chủ nhật), week (tuần), today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), yesterday (hôm qua), weekend (cuối tuần), weekday (ngày trong tuần).
- Tổng kết ghi nhớ: Học thuộc 7 ngày trong tuần: Monday đến Sunday.; Dùng "on" trước ngày: on Monday, on Saturday.; Hỏi thứ: "What day is it today?" — Trả lời: "It is + ngày."
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23) (Học thuộc 7 ngày trong tuần: Monday đến Sunday.; Dùng "on" trước ngày: on Monday, on Saturday.; Hỏi thứ: "What day is it today?" — Trả lời: "It is + ngày.").
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: What day is it today?
- B: It is Friday. What do you do on Friday?
- A: I go to school and play football with my friends.
- Bài 4: on. 2. on. 3. gets. 4. are. 5. Birthday. 6. in. 7. play. 8. subjects. 9. 1–a, 2–b, 3–c, 4–d, 5–e, 6–f, 7–g. 10. 1–a, 2–b, 3–c, 4–d. 11. I have English on Monday. 12. When is your birthday? 13. We sing and dance at the party. 14. How old are you? 15. c (May là tháng, các từ còn lại là thứ). 16. c (cake là danh từ chỉ đồ ăn, các từ còn lại là động từ). 17–21. Chấp nhận các câu đúng ngữ pháp và đúng nghĩa. 22. I have English on Monday. 23. My birthday is on 5th May. 24. third, fifth.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
