Phạm vi: Unit 11: My home; Unit 12: Jobs; Unit 13: Appearance; Unit 14: Daily activities
Phần 1: Cơ bản
- Điền từ còn thiếu: She has ___ hair. (long / tall)
- Điền từ còn thiếu: He is ___ and strong. (tall / hair)
- Chọn từ đúng: I (get / gets) up at 6 o'clock.
- Chọn từ đúng: She (brush / brushes) her teeth in the morning.
- Nối: a) What does she look like? — 1. She is tall and slim. b) What time do you go to school? — 2. At 7 o'clock.
- Điền giới từ: I go to school ___ 7 o'clock. (at / in)
- Điền giới từ: I have breakfast ___ 6:30. (at / on)
- Sắp xếp: tall / is / My / sister / .
- Sắp xếp: teeth / I / my / brush / morning / in / the / .
- Dịch sang tiếng Anh: "Chị gái tôi có mái tóc dài."
- Dịch sang tiếng Anh: "Tôi làm bài tập về nhà vào buổi tối."
- Chọn câu đúng: A. There are two bathroom in my house. B. There are two bathrooms in my house.
- Điền từ: My brother is a ___. He sings very well. (singer / farmer)
- Điền từ: My mother is a ___. She helps sick people. (nurse / cook)
- Viết câu: has / She / eyes / big / . (Sắp xếp thành câu đúng)
- Viết câu: school / to / I / go / bike / by / . (Sắp xếp thành câu đúng)
Phần 2: Nâng cao
- Đọc đoạn văn và trả lời: "My name is Nam. I get up at 6:30. I brush my teeth and have breakfast. I go to school at 7 o'clock." — What time does Nam get up?
- Đọc đoạn văn ở câu 17 và trả lời: What time does Nam go to school?
- Viết 3 câu mô tả ngoại hình của em hoặc bạn em.
- Viết 3 câu về hoạt động hằng ngày của em.
- Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời "She is tall and beautiful.": A. What does she do? B. What does she look like? C. Where does she work?
- Điền dạng đúng của động từ: He ___ (go) to school by bus.
- Điền dạng đúng của động từ: She ___ (have) breakfast at 6:30.
- Sửa lỗi sai: "He brushs his teeth." → Viết lại câu đúng.
Đáp án
- long
- tall
- get
- brushes
- a–1, b–2
- at
- at
- My sister is tall.
- I brush my teeth in the morning.
- My sister has long hair.
- I do my homework in the evening.
- B
- singer
- nurse
- She has big eyes.
- I go to school by bike.
- He gets up at 6:30.
- He goes to school at 7 o'clock.
- Đáp án mở — học sinh viết 3 câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề ngoại hình.
- Đáp án mở — học sinh viết 3 câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề hoạt động hằng ngày.
- B
- goes
- has
- He brushes his teeth.
