Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Những bức chân dung? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chân dung là tranh hoặc ảnh thể hiện khuôn mặt, tính cách của một người. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Những bức chân dung, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi miêu tả người, em chú ý khuôn mặt, ánh mắt, nụ cười và dáng vẻ. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Những bức chân dung, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Chân dung là bức tranh hoặc bức ảnh vẽ, chụp khuôn mặt của một người, thể hiện rõ nét mặt, ánh mắt và tính cách của người đó.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Những bức chân dung, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Bài học giúp em hiểu mỗi bức chân dung đều kể một câu chuyện riêng về người trong tranh: nụ cười, ánh mắt, dáng vẻ đều gợi lên tính cách và cảm xúc. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Những bức chân dung, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Câu hỏi: Bức chân dung giúp chúng ta hiểu gì về người trong tranh?
- Trả lời: Bức chân dung giúp chúng ta nhận ra khuôn mặt, ánh mắt, nụ cười và cảm nhận được tính cách, cảm xúc của người trong tranh.
- Câu hỏi: Em hãy miêu tả khuôn mặt của một người thân.
- Trả lời: Bà em có khuôn mặt hiền hậu, mái tóc bạc trắng và nụ cười ấm áp. Mỗi khi bà cười, mắt bà nheo lại rất thân thương.
- Bài tập: Viết hai câu miêu tả khuôn mặt của một người bạn, chú ý nêu rõ ánh mắt và nụ cười.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Những bức chân dung để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Em cũng học cách miêu tả ngoại hình của một người bằng lời văn sinh động.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm từ đồng nghĩa với "nhanh nhẹn" trong các từ: chậm chạp, mau lẹ, lề mề, hoạt bát. ---
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết đoạn văn 4–5 câu tả một người thân trong gia đình em, trong đó có ít nhất một câu cảm và một câu so sánh.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong câu: "Cơn mưa rào bất chợt đổ xuống mái nhà."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Chân dung là tranh hoặc ảnh thể hiện khuôn mặt, tính cách của một người."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi miêu tả người, em chú ý khuôn mặt, ánh mắt, nụ cười và dáng vẻ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chân dung là bức tranh hoặc bức ảnh vẽ, chụp khuôn mặt của một người, thể hiện rõ nét mặt, ánh mắt và tính cách của người đó."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Bài học giúp em hiểu mỗi bức chân dung đều kể một câu chuyện riêng về người trong tranh: nụ cười, ánh mắt, dáng vẻ đều gợi lên tính cách và cảm xúc."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chân dung là bức tranh hoặc bức ảnh vẽ, chụp khuôn mặt của một người, thể hiện rõ nét mặt, ánh mắt và tính cách của người đó. Những bức chân dung có thể là tranh vẽ bằng tay, ảnh chụp hoặc tranh do máy tính tạo ra, nhưng đều nhằm lưu giữ hình ảnh và kỉ niệm về một người.
- Tổng kết ghi nhớ: Chân dung là tranh hoặc ảnh thể hiện khuôn mặt, tính cách của một người.; Khi miêu tả người, em chú ý khuôn mặt, ánh mắt, nụ cười và dáng vẻ.; Mỗi bức chân dung đều lưu giữ kỉ niệm và tình cảm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Câu hỏi: Bức chân dung giúp chúng ta hiểu gì về người trong tranh?
- Trả lời: Bức chân dung giúp chúng ta nhận ra khuôn mặt, ánh mắt, nụ cười và cảm nhận được tính cách, cảm xúc của người trong tranh.
- Câu hỏi: Em hãy miêu tả khuôn mặt của một người thân.
- Trả lời: Bà em có khuôn mặt hiền hậu, mái tóc bạc trắng và nụ cười ấm áp. Mỗi khi bà cười, mắt bà nheo lại rất thân thương.
- Bài tập: Viết hai câu miêu tả khuôn mặt của một người bạn, chú ý nêu rõ ánh mắt và nụ cười.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Những bức chân dung (Chân dung là tranh hoặc ảnh thể hiện khuôn mặt, tính cách của một người.; Khi miêu tả người, em chú ý khuôn mặt, ánh mắt, nụ cười và dáng vẻ.; Mỗi bức chân dung đều lưu giữ kỉ niệm và tình cảm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Em cũng học cách miêu tả ngoại hình của một người bằng lời văn sinh động.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Ví dụ: "Bà em đã ngoài bảy mươi tuổi. Tóc bà bạc trắng như cước. Bà hiền hậu biết bao! Em yêu bà nhất trên đời." (Chấp nhận đoạn văn đúng yêu cầu, có câu cảm và câu so sánh.)
- Bài 6: Chủ ngữ: Cơn mưa rào. Vị ngữ: bất chợt đổ xuống mái nhà.
