Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 17: Cây đa quê hương? A. Cây đa là biểu tượng của làng quê và cội nguồn. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 17: Cây đa quê hương, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Khi miêu tả cây, cần tả hình dáng, màu sắc và cảm xúc của mình. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Cây đa quê hương, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Cây đa là hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 17: Cây đa quê hương, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Tán lá đa xanh um, rễ cây bám sâu vào đất, gợi cảm giác vững chãi và bền bỉ.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Cây đa quê hương, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đọc đoạn văn sau rồi trả lời câu hỏi:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 17: Cây đa quê hương để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Đầu làng em có một cây đa rất to. Tán lá xòe rộng như chiếc ô khổng lồ. Trưa hè, người dân trong làng thường ngồi dưới gốc đa hóng mát, trò chuyện rôm rả. Chim chóc kéo về làm tổ, ríu rít suốt ngày.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đặt 1 câu có sử dụng biện pháp so sánh để tả Trái Đất (hoặc quê hương em).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tìm 2 từ đồng nghĩa và 2 từ trái nghĩa với "tươi sáng".
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đọc đoạn văn sau và trả lời: "Nếu chúng mình có phép lạ, em sẽ biến rác thải thành hoa thơm, biến khói bụi thành không khí trong lành. Trái Đất sẽ xanh mát, chim chóc hót ca líu lo. Mọi người sống chan hòa, hạnh phúc bên nhau." a) Đoạn văn nói về ước mơ gì của bạn nhỏ? b) Tìm 1 từ láy trong đoạn văn.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cây đa là biểu tượng của làng quê và cội nguồn."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi miêu tả cây, cần tả hình dáng, màu sắc và cảm xúc của mình."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cây đa là hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tán lá đa xanh um, rễ cây bám sâu vào đất, gợi cảm giác vững chãi và bền bỉ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cây đa là hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam. Cây đa thường mọc ở đầu làng, bên giếng nước hoặc sân đình, tỏa bóng mát che chở cho bao thế hệ người dân.
- Tổng kết ghi nhớ: Cây đa là biểu tượng của làng quê và cội nguồn.; Khi miêu tả cây, cần tả hình dáng, màu sắc và cảm xúc của mình.; Dùng phép so sánh để câu văn sinh động, giàu hình ảnh.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đọc đoạn văn sau rồi trả lời câu hỏi:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 17: Cây đa quê hương (Cây đa là biểu tượng của làng quê và cội nguồn.; Khi miêu tả cây, cần tả hình dáng, màu sắc và cảm xúc của mình.; Dùng phép so sánh để câu văn sinh động, giàu hình ảnh.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: > Đầu làng em có một cây đa rất to. Tán lá xòe rộng như chiếc ô khổng lồ. Trưa hè, người dân trong làng thường ngồi dưới gốc đa hóng mát, trò chuyện rôm rả. Chim chóc kéo về làm tổ, ríu rít suốt ngày.
- Bài 4: Ví dụ: "Trái Đất xanh như một viên ngọc quý giữa vũ trụ." (Chấp nhận câu có so sánh, đúng ngữ pháp.)
- Bài 5: Đồng nghĩa: "tươi đẹp, rạng rỡ"; trái nghĩa: "u ám, ảm đạm" (chấp nhận từ hợp lí).
- Bài 6: a) Đoạn văn nói về ước mơ có phép lạ để làm cho Trái Đất xanh sạch, mọi người sống hạnh phúc. b) Từ láy: "líu lo".
