Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 21: Những cánh buồm? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Cánh buồm là biểu tượng của khát vọng và ước mơ bay xa. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 21: Những cánh buồm, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chú ý từ ngữ tả biển và buồm: căng gió, trắng muốt, mênh mông. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Những cánh buồm, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Cánh buồm là hình ảnh đẹp gắn liền với biển cả và những chuyến ra khơi.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 21: Những cánh buồm, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Trong thơ văn, cánh buồm còn là biểu tượng của khát vọng, của tuổi thơ và những ước mơ bay xa. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Những cánh buồm, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đọc đoạn thơ sau rồi trả lời câu hỏi:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 21: Những cánh buồm để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ngoài khơi xa, những cánh buồm trắng muốt Căng gió ra khơi đón nắng bình minh. Biển mênh mông hát bài ca của sóng, Đưa ước mơ của cha đến bến bờ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm 2 từ đồng nghĩa và 2 từ trái nghĩa với "tươi đẹp".
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết 1 câu có sử dụng biện pháp nhân hoá để tả hoa đào (hoặc cây đa).
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đọc đoạn văn sau và trả lời: "Bước mùa xuân về, đất trời như bừng tỉnh. Nắng vàng óng ả trải khắp cánh đồng. Lúa non xanh mơn mởn. Tiếng chim hót véo von trên những cành cây." a) Đoạn văn tả cảnh gì? b) Tìm 1 từ láy trong đoạn văn. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cánh buồm là biểu tượng của khát vọng và ước mơ bay xa."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chú ý từ ngữ tả biển và buồm: căng gió, trắng muốt, mênh mông."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cánh buồm là hình ảnh đẹp gắn liền với biển cả và những chuyến ra khơi."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trong thơ văn, cánh buồm còn là biểu tượng của khát vọng, của tuổi thơ và những ước mơ bay xa."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cánh buồm là hình ảnh đẹp gắn liền với biển cả và những chuyến ra khơi. Buồm căng gió đưa thuyền đi xa, chở theo ước mơ của ngư dân về những mẻ cá đầy khoang.
- Tổng kết ghi nhớ: Cánh buồm là biểu tượng của khát vọng và ước mơ bay xa.; Chú ý từ ngữ tả biển và buồm: căng gió, trắng muốt, mênh mông.; Khi đọc thơ, tưởng tượng cảnh vật và nói lên cảm xúc của mình.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đọc đoạn thơ sau rồi trả lời câu hỏi:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 21: Những cánh buồm (Cánh buồm là biểu tượng của khát vọng và ước mơ bay xa.; Chú ý từ ngữ tả biển và buồm: căng gió, trắng muốt, mênh mông.; Khi đọc thơ, tưởng tượng cảnh vật và nói lên cảm xúc của mình.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: > Ngoài khơi xa, những cánh buồm trắng muốt
Căng gió ra khơi đón nắng bình minh. Biển mênh mông hát bài ca của sóng, Đưa ước mơ của cha đến bến bờ.
- Bài 4: Đồng nghĩa: "tươi sáng, đẹp đẽ"; trái nghĩa: "xấu xí, ảm đạm" (chấp nhận từ hợp lí).
- Bài 5: Ví dụ: "Hoa đào e ấp khoe sắc trong nắng xuân." (Chấp nhận câu có nhân hoá.)
- Bài 6: a) Đoạn văn tả cảnh mùa xuân (đất trời, cánh đồng) khi xuân về. b) Từ láy: "véo von" (hoặc "mơn mởn").
