Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9: Hiệu ứng chuyển trang? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Hiệu ứng chuyển trang là cách trang chiếu hiện ra khi chuyển trang. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9: Hiệu ứng chuyển trang, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Chọn hiệu ứng trong thẻ "Chuyển đổi" và có thể áp dụng cho tất cả các trang.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Hiệu ứng chuyển trang, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Hiệu ứng chuyển trang là cách trang chiếu hiện ra khi chuyển từ trang này sang trang khác trong lúc trình chiếu. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9: Hiệu ứng chuyển trang, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Hiệu ứng giúp bài trình chiếu sinh động và thu hút người xem hơn. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Hiệu ứng chuyển trang, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Bài trình chiếu của em có ba trang chiếu về các loài hoa. Em muốn trang chiếu chuyển đổi nhẹ nhàng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9: Hiệu ứng chuyển trang để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Em chọn trang chiếu thứ hai, mở thẻ "Chuyển đổi", chọn hiệu ứng "Mờ dần" với tốc độ trung bình. Sau đó em chọn "Áp dụng cho tất cả" để cả ba trang đều dùng hiệu ứng này. Cuối cùng, em nhấn "Trình chiếu" để xem thử từ đầu đến cuối.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Bạn Mai tạo bài trình chiếu mà mỗi trang dùng một hiệu ứng chuyển trang khác nhau, rất cầu kì. Em hãy góp ý cho Mai.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 3 điểm khác nhau giữa phần mềm trình chiếu và phần mềm soạn thảo văn bản.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Em gõ sai một từ trong văn bản. Hãy nêu 2 cách để sửa từ đó.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hiệu ứng chuyển trang là cách trang chiếu hiện ra khi chuyển trang."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chọn hiệu ứng trong thẻ "Chuyển đổi" và có thể áp dụng cho tất cả các trang."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hiệu ứng chuyển trang là cách trang chiếu hiện ra khi chuyển từ trang này sang trang khác trong lúc trình chiếu."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hiệu ứng giúp bài trình chiếu sinh động và thu hút người xem hơn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hiệu ứng chuyển trang là cách trang chiếu hiện ra khi chuyển từ trang này sang trang khác trong lúc trình chiếu. Ví dụ, trang chiếu mới có thể mờ dần, trượt từ bên phải sang, hoặc xuất hiện từng phần.
- Tổng kết ghi nhớ: Hiệu ứng chuyển trang là cách trang chiếu hiện ra khi chuyển trang.; Chọn hiệu ứng trong thẻ "Chuyển đổi" và có thể áp dụng cho tất cả các trang.; Chỉ dùng một hoặc hai hiệu ứng đơn giản, nhẹ nhàng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Bài trình chiếu của em có ba trang chiếu về các loài hoa. Em muốn trang chiếu chuyển đổi nhẹ nhàng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9: Hiệu ứng chuyển trang (Hiệu ứng chuyển trang là cách trang chiếu hiện ra khi chuyển trang.; Chọn hiệu ứng trong thẻ "Chuyển đổi" và có thể áp dụng cho tất cả các trang.; Chỉ dùng một hoặc hai hiệu ứng đơn giản, nhẹ nhàng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Em chọn trang chiếu thứ hai, mở thẻ "Chuyển đổi", chọn hiệu ứng "Mờ dần" với tốc độ trung bình. Sau đó em chọn "Áp dụng cho tất cả" để cả ba trang đều dùng hiệu ứng này. Cuối cùng, em nhấn "Trình chiếu" để xem thử từ đầu đến cuối.
- Bài 4: Góp ý: nên dùng một kiểu hiệu ứng nhất quán, nhẹ nhàng cho toàn bài; không lạm dụng nhiều hiệu ứng cầu kì vì gây mất tập trung, khó theo dõi nội dung.
- Bài 5: 3 điểm khác nhau: sản phẩm tạo ra (bài trình chiếu gồm các trang chiếu / văn bản); mục đích (trình bày trước lớp / soạn tài liệu chữ); công cụ đặc trưng (hiệu ứng chuyển trang / công cụ soạn thảo văn bản).
- Bài 6: 2 cách: xóa từ sai rồi gõ lại; đặt con trỏ vào vị trí sai, xóa kí tự sai và gõ kí tự đúng.
