Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Vai trò của công nghệ? A. Công nghệ là kiến thức, kĩ năng và công cụ con người tạo ra để phục vụ cuộc sống. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Vai trò của công nghệ, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Công nghệ giúp làm việc nhanh hơn, nhẹ nhàng hơn, an toàn hơn và cuộc sống tiện nghi hơn. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Vai trò của công nghệ, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Công nghệ là những kiến thức, kĩ năng và công cụ mà con người tạo ra để phục vụ cuộc sống. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Vai trò của công nghệ, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Công nghệ có mặt ở khắp mọi nơi: trong nhà, ở trường học, trên đồng ruộng, trong bệnh viện và trên đường giao thông.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Vai trò của công nghệ, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Bạn Lan muốn biết thời tiết ngày mai để chuẩn bị đi dã ngoại. Trước đây, ông bà phải nhìn mây, nhìn gió để đoán thời tiết. Ngày nay, Lan chỉ cần mở ứng dụng dự báo thời tiết trên điện thoại của mẹ là biết ngày mai trời nắng hay mưa, từ đó chuẩn bị áo mưa hay mũ nón phù hợp.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Vai trò của công nghệ để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ khác: Bác nông dân dùng máy bơm nước để tưới ruộng thay vì gánh nước bằng tay. Nhờ máy bơm, bác tưới xong cả cánh đồng trong một buổi sáng, còn có thời gian chăm sóc cây trồng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Công nghệ là gì? Nêu một ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên 3 sản phẩm công nghệ trong lớp học của em.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Công nghệ giúp việc học tập của em như thế nào? Nêu 2 ví dụ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Công nghệ là kiến thức, kĩ năng và công cụ con người tạo ra để phục vụ cuộc sống."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Công nghệ giúp làm việc nhanh hơn, nhẹ nhàng hơn, an toàn hơn và cuộc sống tiện nghi hơn."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Công nghệ là những kiến thức, kĩ năng và công cụ mà con người tạo ra để phục vụ cuộc sống."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Công nghệ có mặt ở khắp mọi nơi: trong nhà, ở trường học, trên đồng ruộng, trong bệnh viện và trên đường giao thông."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Công nghệ là những kiến thức, kĩ năng và công cụ mà con người tạo ra để phục vụ cuộc sống. Nhờ công nghệ, con người làm việc nhanh hơn, nhẹ nhàng hơn và an toàn hơn.
- Tổng kết ghi nhớ: Công nghệ là kiến thức, kĩ năng và công cụ con người tạo ra để phục vụ cuộc sống.; Công nghệ giúp làm việc nhanh hơn, nhẹ nhàng hơn, an toàn hơn và cuộc sống tiện nghi hơn.; Cần sử dụng công nghệ đúng cách, tiết kiệm và bảo vệ môi trường.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Bạn Lan muốn biết thời tiết ngày mai để chuẩn bị đi dã ngoại. Trước đây, ông bà phải nhìn mây, nhìn gió để đoán thời tiết. Ngày nay, Lan chỉ cần mở ứng dụng dự báo thời tiết trên điện thoại của mẹ là biết ngày mai trời nắng hay mưa, từ đó chuẩn bị áo mưa hay mũ nón phù hợp.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Vai trò của công nghệ (Công nghệ là kiến thức, kĩ năng và công cụ con người tạo ra để phục vụ cuộc sống.; Công nghệ giúp làm việc nhanh hơn, nhẹ nhàng hơn, an toàn hơn và cuộc sống tiện nghi hơn.; Cần sử dụng công nghệ đúng cách, tiết kiệm và bảo vệ môi trường.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ khác: Bác nông dân dùng máy bơm nước để tưới ruộng thay vì gánh nước bằng tay. Nhờ máy bơm, bác tưới xong cả cánh đồng trong một buổi sáng, còn có thời gian chăm sóc cây trồng.
- Bài 4: Công nghệ là những kiến thức, công cụ và sản phẩm do con người tạo ra để phục vụ cuộc sống. Ví dụ: xe đạp, điện thoại, đèn học.
- Bài 5: Ví dụ: bảng, bàn ghế, đèn, quạt điện, máy tính, đồng hồ treo tường.
- Bài 6: Giúp học dễ dàng, sinh động hơn. Ví dụ: xem video bài giảng, tra cứu tài liệu trên máy tính.
