Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Phòng, tránh xâm hại? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Cơ thể của em là của riêng em, không ai được chạm vào khi em không đồng ý. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Phòng, tránh xâm hại, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Biết nói "Không!", chạy khỏi nơi nguy hiểm và kể ngay cho người lớn tin cậy.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Phòng, tránh xâm hại, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Cơ thể của mỗi người là của riêng mình, không ai được phép chạm vào cơ thể em khi em không đồng ý, nhất là những vùng riêng tư. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Phòng, tránh xâm hại, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Phòng, tránh xâm hại là biết bảo vệ bản thân: nhận biết những hành vi, lời nói, tình huống nguy hiểm; biết nói "Không!" dứt khoát; chạy khỏi nơi nguy hiểm và kể lại ngay cho cha mẹ, thầy cô, người lớn tin cậy. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Phòng, tránh xâm hại, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một buổi chiều, có người lạ đứng trước cổng trường rủ bạn Hoa đi mua kẹo và hứa cho Hoa đồ chơi. Hoa nhớ lời cô giáo dặn nên trả lời: "Cháu không đi đâu, cháu đợi mẹ đến đón." rồi nhanh chóng đi vào sân trường và kể lại cho cô giáo. Cô giáo khen Hoa đã xử lí rất đúng và thông báo cho bảo vệ nhà trường.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Phòng, tránh xâm hại để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nếu em gặp tình huống khiến mình sợ hãi, hãy: nói to "Không!"; chạy về phía đông người hoặc về nhà; kể ngay cho cha mẹ, thầy cô. Em cũng có thể gọi điện thoại cho người thân để nhờ giúp đỡ. Khi kể chuyện, em hãy nói rõ chuyện gì đã xảy ra, ở đâu, với ai để người lớn giúp em kịp thời.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy kể một tấm gương vượt qua khó khăn mà em biết (trong đời sống hoặc trong sách báo) và nêu bài học em rút ra.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Bạn Minh nói: "Ai khác mình thì không đáng chơi cùng." Em có đồng ý không? Vì sao?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Em hãy viết 3–4 câu về một việc em đã làm để thể hiện lòng biết ơn những người có công với đất nước.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cơ thể của em là của riêng em, không ai được chạm vào khi em không đồng ý."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Biết nói "Không!", chạy khỏi nơi nguy hiểm và kể ngay cho người lớn tin cậy."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cơ thể của mỗi người là của riêng mình, không ai được phép chạm vào cơ thể em khi em không đồng ý, nhất là những vùng riêng tư."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phòng, tránh xâm hại là biết bảo vệ bản thân: nhận biết những hành vi, lời nói, tình huống nguy hiểm; biết nói "Không!" dứt khoát; chạy khỏi nơi nguy hiểm và kể lại ngay cho cha mẹ, thầy cô, người lớn tin cậy."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cơ thể của mỗi người là của riêng mình, không ai được phép chạm vào cơ thể em khi em không đồng ý, nhất là những vùng riêng tư. Xâm hại là hành vi làm tổn thương cơ thể, tinh thần của người khác như đánh đập, đe dọa, chạm vào vùng riêng tư, bắt làm những việc em không muốn.
- Tổng kết ghi nhớ: Cơ thể của em là của riêng em, không ai được chạm vào khi em không đồng ý.; Biết nói "Không!", chạy khỏi nơi nguy hiểm và kể ngay cho người lớn tin cậy.; Không đi theo người lạ, không nhận quà của người lạ, không giữ bí mật về những việc khiến mình sợ hãi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một buổi chiều, có người lạ đứng trước cổng trường rủ bạn Hoa đi mua kẹo và hứa cho Hoa đồ chơi. Hoa nhớ lời cô giáo dặn nên trả lời: "Cháu không đi đâu, cháu đợi mẹ đến đón." rồi nhanh chóng đi vào sân trường và kể lại cho cô giáo. Cô giáo khen Hoa đã xử lí rất đúng và thông báo cho bảo vệ nhà trường.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Phòng, tránh xâm hại (Cơ thể của em là của riêng em, không ai được chạm vào khi em không đồng ý.; Biết nói "Không!", chạy khỏi nơi nguy hiểm và kể ngay cho người lớn tin cậy.; Không đi theo người lạ, không nhận quà của người lạ, không giữ bí mật về những việc khiến mình sợ hãi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nếu em gặp tình huống khiến mình sợ hãi, hãy: nói to "Không!"; chạy về phía đông người hoặc về nhà; kể ngay cho cha mẹ, thầy cô. Em cũng có thể gọi điện thoại cho người thân để nhờ giúp đỡ. Khi kể chuyện, em hãy nói rõ chuyện gì đã xảy ra, ở đâu, với ai để người lớn giúp em kịp thời.
- Bài 4: Kể được tấm gương cụ thể; rút ra bài học: kiên trì, không bỏ cuộc, biết tìm cách vượt qua khó khăn.
- Bài 5: Không đồng ý. Mỗi người đều có điểm khác biệt đáng được tôn trọng; sự khác biệt làm cuộc sống phong phú, và ai cũng có điểm mạnh riêng.
- Bài 6: Học sinh viết 3–4 câu chân thực về việc làm của bản thân (ví dụ: thăm hỏi, giữ gìn di tích, học tập tốt…).
