Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 3: Thực vật và động vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Thực vật tự tạo thức ăn nhờ quang hợp; động vật phải ăn thực vật hoặc động vật khác. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 3: Thực vật và động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Sinh vật trải qua các giai đoạn sinh trưởng và phát triển. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 3: Thực vật và động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Thực vật và động vật là hai nhóm sinh vật lớn quanh ta.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 3: Thực vật và động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Thực vật tự tạo ra thức ăn nhờ ánh sáng mặt trời, nước và khí các-bô-níc qua quá trình quang hợp. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 3: Thực vật và động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Em hãy gieo một hạt đậu vào chậu đất ẩm và quan sát mỗi ngày. Sau vài ngày, hạt nảy mầm, rễ đâm xuống đất, thân vươn lên, lá xanh mở ra. Đó là quá trình thực vật lớn lên. Với động vật, em hãy quan sát vòng đời của con bướm: trứng nở thành sâu bướm, sâu ăn lá lớn lên, đóng kén, rồi hoá thành bướm bay đi. Cả hai ví dụ đều cho thấy sinh vật trải qua các giai đoạn sinh trưởng và phát triển.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 3: Thực vật và động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cả hai đều cần môi trường sống phù hợp để tồn tại.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trong các hiện tượng sau, hiện tượng nào là biến đổi hoá học: (a) nến cháy; (b) nước đá tan; (c) đường tan trong nước; (d) quả táo bị thối. Giải thích ngắn gọn. ---
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một bạn nói: "Đất chỉ cần có các hạt đất rắn là đủ cho cây sống." Em có đồng ý không? Vì sao?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Ở vùng đồi trọc, sau những trận mưa lớn, đất thường bị cuốn trôi. Em hãy đề xuất hai biện pháp hạn chế xói mòn đất ở vùng đồi và giải thích tác dụng của mỗi biện pháp.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thực vật tự tạo thức ăn nhờ quang hợp; động vật phải ăn thực vật hoặc động vật khác."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sinh vật trải qua các giai đoạn sinh trưởng và phát triển."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thực vật và động vật là hai nhóm sinh vật lớn quanh ta."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thực vật tự tạo ra thức ăn nhờ ánh sáng mặt trời, nước và khí các-bô-níc qua quá trình quang hợp."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thực vật và động vật là hai nhóm sinh vật lớn quanh ta. Thực vật bao gồm cây xanh, hoa, cỏ, rong rêu.
- Tổng kết ghi nhớ: Thực vật tự tạo thức ăn nhờ quang hợp; động vật phải ăn thực vật hoặc động vật khác.; Sinh vật trải qua các giai đoạn sinh trưởng và phát triển.; Thực vật và động vật gắn bó với nhau và với môi trường sống.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Em hãy gieo một hạt đậu vào chậu đất ẩm và quan sát mỗi ngày. Sau vài ngày, hạt nảy mầm, rễ đâm xuống đất, thân vươn lên, lá xanh mở ra. Đó là quá trình thực vật lớn lên. Với động vật, em hãy quan sát vòng đời của con bướm: trứng nở thành sâu bướm, sâu ăn lá lớn lên, đóng kén, rồi hoá thành bướm bay đi. Cả hai ví dụ đều cho thấy sinh vật trải qua các giai đoạn sinh trưởng và phát triển.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 3: Thực vật và động vật (Thực vật tự tạo thức ăn nhờ quang hợp; động vật phải ăn thực vật hoặc động vật khác.; Sinh vật trải qua các giai đoạn sinh trưởng và phát triển.; Thực vật và động vật gắn bó với nhau và với môi trường sống.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cả hai đều cần môi trường sống phù hợp để tồn tại.
- Bài 4: (a) và (d) là biến đổi hoá học vì tạo ra chất mới (tro, chất thối). (b) và (c) chỉ là biến đổi trạng thái / hòa tan, không tạo ra chất mới.
- Bài 5: Không đồng ý. Cây cần cả nước để hút chất dinh dưỡng, không khí để rễ hô hấp và chất mùn để có dinh dưỡng. Chỉ có hạt đất rắn thì cây không sống được.
- Bài 6: Ví dụ: trồng cây phủ xanh đồi trọc (rễ cây giữ đất, tán cây chắn mưa); làm ruộng bậc thang (giảm tốc độ dòng nước chảy); đắp bờ, trồng cỏ theo đường đồng mức.
