1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về nghề nghiệp trong tương lai (jobs in the future). Các em cần ghi nhớ những từ sau:
- teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), nurse (y tá), farmer (nông dân), driver (tài xế), singer (ca sĩ), cook (đầu bếp), police officer (cảnh sát), firefighter (lính cứu hỏa), engineer (kỹ sư), pilot (phi công), dentist (nha sĩ).
Mẫu câu quan trọng nhất của bài là hỏi và trả lời về nghề nghiệp mơ ước:
- What do you want to be in the future? (Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?)
- I want to be a/an ... (Tôi muốn trở thành một ...)
Lưu ý: dùng a trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm (a teacher, a doctor) và dùng an trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (an engineer). Cụm in the future có nghĩa là "trong tương lai". Khi nói về nghề nghiệp, chúng ta thường dùng động từ want to be (muốn trở thành).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What do you want to be in the future, Nam?
- B: I want to be a pilot. I want to fly planes.
- A: That's great! I want to be a teacher.
Giải thích: Nam muốn trở thành phi công vì cậu ấy thích lái máy bay. Bạn của Nam muốn trở thành giáo viên. Các em có thể thay tên nghề nghiệp để luyện tập nói về ước mơ của mình. Ví dụ: I want to be a doctor. I want to help sick people. (Tôi muốn trở thành bác sĩ. Tôi muốn giúp đỡ người bệnh.) Hãy tập nói thành tiếng nhiều lần để nhớ từ vựng và mẫu câu.
3. Ghi nhớ
- Hỏi về nghề nghiệp tương lai: What do you want to be in the future?
- Trả lời: I want to be a/an + nghề nghiệp.
- Nhớ phân biệt a và an trước tên nghề nghiệp.
- Học thuộc ít nhất tám từ chỉ nghề nghiệp và tập đặt câu với từng từ.
