Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46, 47)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Hỏi hoạt động: What do you do in the ...? C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46, 47), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Trả lời: I + động từ + in the ... D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46, 47), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này giúp các em nói về hoạt động trong các phòng của trường học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46, 47), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. trong phòng ...) Một số hoạt động thường gặp: - read books (đọc sách) — in the library (ở thư viện) - learn about computers (học về máy tính) — in the computer room (ở phòng máy tính) - draw pictures (vẽ tranh) — in the art room (ở phòng mỹ thuật) - sing songs (hát) — in the music room (ở phòng âm nhạc) - play sports (chơi thể thao) — in the gym (ở phòng thể dục) - play games (chơi trò chơi) — in the playground (ở sân chơi) - water the plants (tưới cây) — in the school garden (ở vườn trường) - eat lunch (ăn trưa) — in the canteen (ở căng tin) Các em cũng ôn lại mẫu câu hỏi vị trí ở bài trước: **Where is the ...? B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46, 47), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A: What do you do in the art room, Lan?
- B: I draw pictures in the art room.
- A: What do you do in the gym?
- B: I play sports in the gym.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46, 47) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Lan vẽ tranh ở phòng mỹ thuật và chơi thể thao ở phòng thể dục. Các em hãy tập hỏi và trả lời với nhiều phòng khác nhau. Ví dụ: What do you do in the library? I read books in the library. Ngoài ra, các em có thể nói về hoạt động yêu thích của mình: I like drawing pictures in the art room. Hãy tập nói thành tiếng nhiều lần để nhớ từ vựng và mẫu câu.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). There ___ many rooms in my school.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Our school ___ a library.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). She ___ singing.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Hỏi hoạt động: What do you do in the ...?"*
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Trả lời: I + động từ + in the ..."*
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp các em nói về hoạt động trong các phòng của trường học."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"trong phòng ...) Một số hoạt động thường gặp: - read books (đọc sách) — in the library (ở thư viện) - learn about computers (học về máy tính) — in the computer room (ở phòng máy tính) - draw pictures (vẽ tranh) — in the art room (ở phòng mỹ thuật) - sing songs (hát) — in the music room (ở phòng âm nhạc) - play sports (chơi thể thao) — in the gym (ở phòng thể dục) - play games (chơi trò chơi) — in the playground (ở sân chơi) - water the plants (tưới cây) — in the school garden (ở vườn trường) - eat lunch (ăn trưa) — in the canteen (ở căng tin) Các em cũng ôn lại mẫu câu hỏi vị trí ở bài trước: *Where is the ...?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp các em nói về hoạt động trong các phòng của trường học. Mẫu câu quan trọng: - What do you do in the ...? (Bạn làm gì trong phòng ...?) - **I ...
- Tổng kết ghi nhớ: Hỏi hoạt động: What do you do in the ...?; Trả lời: I + động từ + in the ...; Học thuộc các cặp phòng — hoạt động: library — read books, art room — draw pictures, gym — play sports.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A: What do you do in the art room, Lan?
- B: I draw pictures in the art room.
- A: What do you do in the gym?
- B: I play sports in the gym.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 6 Lesson 2 (trang 46, 47) (Hỏi hoạt động: What do you do in the ...?; Trả lời: I + động từ + in the ...; Học thuộc các cặp phòng — hoạt động: library — read books, art room — draw pictures, gym — play sports.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Lan vẽ tranh ở phòng mỹ thuật và chơi thể thao ở phòng thể dục. Các em hãy tập hỏi và trả lời với nhiều phòng khác nhau. Ví dụ: What do you do in the library? I read books in the library. Ngoài ra, các em có thể nói về hoạt động yêu thích của mình: I like drawing pictures in the art room. Hãy tập nói thành tiếng nhiều lần để nhớ từ vựng và mẫu câu.
- Bài 4: are
- Bài 5: has
- Bài 6: likes
