Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 7 Lesson 1 (trang 50, 51)? A. Hỏi hoạt động yêu thích: What is your favourite school activity? B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 7 Lesson 1 (trang 50, 51), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Trả lời: I like ... / My favourite school activity is ... C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7 Lesson 1 (trang 50, 51), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giới thiệu từ vựng về các hoạt động yêu thích ở trường (favourite school activities). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 7 Lesson 1 (trang 50, 51), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu hỏi và trả lời về hoạt động yêu thích: - What is your favourite school activity? (Hoạt động yêu thích ở trường của bạn là gì?) - I like ... (Tôi thích ...) / My favourite school activity is ... (Hoạt động yêu thích ở trường của tôi là ...) Từ favourite có nghĩa là "yêu thích nhất".
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7 Lesson 1 (trang 50, 51), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A: What is your favourite school activity, Nam?
- B: I like playing football.
- A: Who do you play football with?
- B: I play football with my friends.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 7 Lesson 1 (trang 50, 51) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Hoạt động yêu thích ở trường của Nam là chơi bóng đá. Nam chơi bóng đá với các bạn của mình. Các em có thể thay hoạt động khác để luyện tập. Ví dụ: What is your favourite school activity? I like drawing pictures. Hãy chú ý: sau like là động từ thêm -ing (like reading, like singing, like dancing). Tập nói thành tiếng nhiều lần để nhớ từ vựng và mẫu câu.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). There is a ___ in our school. We read books there.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Our ___ is big and beautiful.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). In our ___, there is a board and many desks.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Hỏi hoạt động yêu thích: What is your favourite school activity?"*
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Trả lời: I like ... / My favourite school activity is ..."*
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giới thiệu từ vựng về các hoạt động yêu thích ở trường (favourite school activities)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu hỏi và trả lời về hoạt động yêu thích: - What is your favourite school activity? (Hoạt động yêu thích ở trường của bạn là gì?) - I like ... (Tôi thích ...) / My favourite school activity is ... (Hoạt động yêu thích ở trường của tôi là ...) Từ favourite có nghĩa là "yêu thích nhất"."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giới thiệu từ vựng về các hoạt động yêu thích ở trường (favourite school activities). Các em cần ghi nhớ: - read books (đọc sách), play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), sing songs (hát), draw pictures (vẽ tranh), dance (nhảy múa), do maths (làm toán), learn English (học tiếng Anh), play chess (chơi cờ vua), play the piano (chơi đàn piano), swim (bơi), run (chạy).
- Tổng kết ghi nhớ: Hỏi hoạt động yêu thích: What is your favourite school activity?; Trả lời: I like ... / My favourite school activity is ...; Học thuộc ít nhất tám cụm từ chỉ hoạt động ở trường.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A: What is your favourite school activity, Nam?
- B: I like playing football.
- A: Who do you play football with?
- B: I play football with my friends.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 7 Lesson 1 (trang 50, 51) (Hỏi hoạt động yêu thích: What is your favourite school activity?; Trả lời: I like ... / My favourite school activity is ...; Học thuộc ít nhất tám cụm từ chỉ hoạt động ở trường.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Hoạt động yêu thích ở trường của Nam là chơi bóng đá. Nam chơi bóng đá với các bạn của mình. Các em có thể thay hoạt động khác để luyện tập. Ví dụ: What is your favourite school activity? I like drawing pictures. Hãy chú ý: sau like là động từ thêm -ing (like reading, like singing, like dancing). Tập nói thành tiếng nhiều lần để nhớ từ vựng và mẫu câu.
- Bài 4: library
- Bài 5: school
- Bài 6: classroom
